0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
từ vựng tiếng pháp theo chủ đề

Tổng hợp 3000+ từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề thông dụng

Bạn đã bao giờ rơi vào tình trạng “học trước quên sau”, cặm cụi chép phạt hàng trang từ vựng tiếng Pháp nhưng khi cần giao tiếp thì trong đầu lại trống rỗng? Bạn cảm thấy choáng ngợp trước một ngôn ngữ có quá nhiều quy tắc giống đực, giống cái và cách chia động từ phức tạp?

Nguyên nhân cốt lõi không phải do trí nhớ của bạn kém, mà là do bạn đang học từ vựng một cách rời rạc, thiếu ngữ cảnh. Thay vì học theo bảng chữ cái nhàm chán, chúng ta sẽ áp dụng phương pháp học theo nhóm chủ đề và trường từ vựng. Dưới đây là Việt Phap Á Âu tổng hợp hơn 3000+ từ vựng tiếng Pháp bao quát từ trình độ cơ bản (A1) đến trung cấp (B2).

Chủ đề 1: Giao tiếp đời sống cơ bản (Trình độ A1-A2)

Để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp, bạn cần xây dựng một nền tảng giao tiếp vững chắc. Nhóm từ vựng này giúp bạn “sống sót” và tạo thiện cảm trong những lần đầu tiếp xúc với người bản xứ.

Chào hỏi & Giới thiệu bản thân

Người Pháp cực kỳ chú trọng phép lịch sự (la politesse). Việc phân biệt cách chào xã giao và trang trọng là bắt buộc.

Từ vựng tiếng Pháp Ý nghĩa Ví dụ / Ngữ cảnh sử dụng
Bonjour Xin chào / Chào buổi sáng Dùng trong mọi hoàn cảnh trang trọng, với người lớn tuổi hoặc người lạ.
Salut Chào (Thân mật) Chỉ dùng với bạn bè, người đồng trang lứa.
Comment allez-vous ? Ngài/Bà có khỏe không? Cách hỏi thăm sức khỏe lịch sự (Dùng ngôi “vous”).
Enchanté(e) Rất vui được gặp bạn Dùng ngay sau khi đối phương giới thiệu tên của họ.

Gia đình & Các mối quan hệ

Giao tiếp hàng ngày không thể thiếu các chủ đề về gia đình. Hãy học theo cụm từ để dễ dàng mô tả gia phả của mình.

  • Les parents (Bố mẹ): le père (bố), la mère (mẹ).

  • Les enfants (Con cái): le fils (con trai), la fille (con gái).

  • Tình trạng hôn nhân: Célibataire (Độc thân), Marié(e) (Đã kết hôn), Divorcé(e) (Đã ly hôn).

Thời gian & Thời tiết

Small talk (chuyện phiếm) về thời tiết là cách phá băng hoàn hảo nhất ở Pháp.

  • Các thứ trong tuần: Lundi (T2), Mardi (T3), Mercredi (T4), Jeudi (T5), Vendredi (T6), Samedi (T7), Dimanche (CN).

  • Mùa trong năm: le printemps (mùa xuân), l’été (mùa hè), l’automne (mùa thu), l’hiver (mùa đông).

  • Hỏi giờ: Quelle heure est-il ? (Bây giờ là mấy giờ?).

Con số & Tiền tệ: Thử thách toán học của người Pháp

Hệ thống đếm số của Pháp có thể khiến bạn bối rối lúc đầu, bởi chúng đòi hỏi bạn phải làm… toán.

Ví dụ:

  • 70 (Soixante-dix): Nghĩa là 60 + 10.

  • 80 (Quatre-vingts): Nghĩa là 4 x 20.

  • 90 (Quatre-vingt-dix): Nghĩa là (4 x 20) + 10.

  • 99 (Quatre-vingt-dix-neuf): (4 x 20) + 10 + 9.

Lời khuyên : Đừng cố dịch từng chữ số. Hãy nghe và nhẩm theo nhịp điệu của chúng cho đến khi nó trở thành phản xạ vô điều kiện.

[Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Pháp A1 thông dụng]

Chủ đề 2: Đời sống và Tiêu dùng

Khi đã vượt qua mức cơ bản, bạn cần vốn từ vựng để tận hưởng cuộc sống phong cách Pháp (Art de vivre), từ việc thưởng thức ẩm thực đến mua sắm.

Ẩm thực & Nhà hàng

Pháp là cái nôi của ẩm thực thế giới. Nắm vững từ vựng này giúp bạn tự tin gọi món ở bất kỳ nhà hàng nào tại Paris.

Từ vựng (Pháp) Ý nghĩa Cụm từ ứng dụng
La carte / Le menu Thực đơn Je voudrais la carte, s’il vous plaît. (Cho tôi xin thực đơn).
L’addition Hóa đơn tính tiền L’addition, s’il vous plaît ! (Cho tôi thanh toán!).
Les épices Gia vị le sel (muối), le poivre (tiêu), le sucre (đường).
Réserver Đặt bàn Je voudrais réserver une table pour deux. (Tôi muốn đặt bàn 2 người).

Mua sắm & Thời trang

  • Kích cỡ (La taille): Petit (S), Moyen (M), Grand (L).

  • Chất liệu: en coton (cotton), en cuir (da), en soie (lụa).

  • Câu chốt khi mua sắm: “Combien ça coûte ?” (Cái này giá bao nhiêu?) hoặc hỏi về chương trình giảm giá “C’est en solde ?” (Cái này có đang sale không?).

Nhà cửa & Đồ gia dụng

  • Các phòng (Les pièces): le salon (phòng khách), la chambre (phòng ngủ), la cuisine (nhà bếp), la salle de bains (phòng tắm).

  • Đồ vật thiết yếu: la télévision (TV), le canapé (ghế sofa), le lit (giường).

Chủ đề 3: Công việc và Giáo dục (Trình độ B1-B2)

Đây là nhóm từ vựng mang tính học thuật và chuyên môn, dành cho những ai có ý định du học, định cư hoặc làm việc tại môi trường Pháp ngữ.

Nghề nghiệp & Nơi làm việc

Chủ đề này đòi hỏi bạn phải nhớ cả giống đực và giống cái của chức danh nghề nghiệp.

  • Chức danh: Directeur/Directrice (Giám đốc), Ingénieur (Kỹ sư), Médecin (Bác sĩ).

  • Động từ chuyên ngành: Embaucher (Tuyển dụng), Licencier (Sa thải), Démissionner (Từ chức), Signer un contrat (Ký hợp đồng).

  • Vật dụng văn phòng: L’ordinateur (Máy tính), l’imprimante (Máy in), le dossier (Hồ sơ).

Trường học & Học thuật

Giáo dục Pháp có hệ thống phân cấp rất rõ ràng, bạn cần dùng đúng thuật ngữ để tránh hiểu lầm.

  • Cấp bậc: École maternelle (Mẫu giáo), École primaire (Tiểu học), Collège (Cấp 2), Lycée (Cấp 3), Université (Đại học).

  • Học thuật: Passer un examen (Đi thi – lưu ý “passer” không phải là thi đậu, mà chỉ là tham gia thi), Réussir un examen (Thi đậu), Échouer (Thi rớt).

Công nghệ & Truyền thông

Sự thú vị của tiếng Pháp là họ có xu hướng “Pháp hóa” các từ vựng công nghệ tiếng Anh để bảo vệ sự trong sáng của ngôn ngữ.

  • Email ➔ Courriel (hoặc mèl).

  • Password ➔ Mot de passe.

  • Mạng xã hội ➔ Réseaux sociaux.

  • Tải xuống ➔ Télécharger.

Xem thêm: Từ vựng tiếng pháp thông dụng trong giao tiếp

Từ vựng tiếng Pháp B2 về lịch sử

Lịch sử là một chủ đề giúp người học tiếng Pháp không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu hơn về các giai đoạn phát triển của nhân loại và văn hóa Pháp. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Pháp B2 theo chủ đề lịch sử, bao gồm các thuật ngữ, khái niệm và nền văn minh tiêu biểu, được phân nhóm giúp bạn ghi nhớ có hệ thống và ứng dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp học thuật.

Các thời kỳ lịch sử

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La préhistoire Thời tiền sử
L’âge du bronze Thời kỳ đồ đồng
L’antiquité Thời kỳ cổ đại
Le Moyen Âge Thời kỳ trung đại
La Renaissance Thời kỳ Phục hưng
L’époque Baroque Thời kỳ Baroque
Le siècle des Lumières Thời kỳ Khai sáng
Les temps modernes Thời kỳ hiện đại
L’époque contemporaine Thời đương đại

Chiến tranh & xung đột

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La révolution Cuộc cách mạng
L’invasion Sự xâm lược
L’allié Đồng minh
L’ennemi Kẻ thù
La bataille Trận chiến
La tactique Chiến thuật
Le conflit Xung đột
L’occupation Sự chiếm đóng
Le bombardement Sự bắn phá
La victoire Chiến thắng
La capitulation Đầu hàng
Le massacre Thảm sát
Le cessez-le-feu Đình chiến
Le vaincu Bại trận

Chính trị & xã hội

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
L’empire Đế chế
Le royaume Vương quốc
Le règne Triều đại
La monarchie Chế độ quân chủ
Le capitalisme Chế độ tư bản
Le socialisme Chế độ xã hội
L’aristocratie Tầng lớp quý tộc
La relation diplomatique Quan hệ chính trị

Văn minh & khảo cổ

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La civilisation égyptienne Nền văn minh Ai Cập
La civilisation grecque Nền văn minh Hy Lạp
La civilisation romaine Nền văn minh La Mã
Les fouilles Cuộc khai quật
Le vestige Tàn tích
Le monument Di tích
L’artefact Hiện vật
Les documents historiques Tài liệu lịch sử
La chronologie Niên đại
Le personnage historique Nhân vật lịch sử
Le site archéologique Địa điểm khảo cổ

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Nghệ thuật thị giác

Nghệ thuật thị giác (les arts visuels) là một lĩnh vực phong phú nơi người học tiếng Pháp có thể cảm nhận sự tinh tế của ngôn ngữ qua màu sắc, hình khối và cảm xúc. Ở trình độ B2, việc nắm vững từ vựng liên quan đến triển lãm, phong cách nghệ thuật và kỹ thuật sáng tác không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong môi trường nghệ thuật, mà còn hỗ trợ đọc hiểu các bài báo, phê bình hay mô tả tác phẩm một cách chuyên nghiệp.

Không gian & hoạt động nghệ thuật

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
L’expo (exposition) Triển lãm
La galerie d’art Phòng tranh
L’atelier Xưởng nghệ thuật
L’œuvre Tác phẩm nghệ thuật
Le chef-d’œuvre Kiệt tác
L’atelier de restauration Xưởng phục chế

Các loại hình nghệ thuật

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La peinture Hội họa
La sculpture Điêu khắc
La gravure Khắc
L’installation Sắp đặt
Les beaux-arts Mỹ thuật
La mosaïque Nghệ thuật khảm
Le relief Chạm nổi
La fresque Bích hoạ

Chất liệu & đối tượng sáng tác

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La pierre Đá
Le marbre Đá cẩm thạch
Le métal Kim loại
La statue Tượng
L’édifice Công trình

Nghệ sĩ & giới phê bình

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
L’artiste Hoạ sĩ / nghệ sĩ
Le critique d’art Nhà phê bình nghệ thuật

Trường phái & phong cách nghệ thuật

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
L’art abstrait Nghệ thuật trừu tượng
L’art figuratif Nghệ thuật hiện thực
L’art contemporain Nghệ thuật đương đại
Le classicisme Chủ nghĩa cổ điển
Le réalisme Chủ nghĩa hiện thực
L’impressionnisme Chủ nghĩa ấn tượng
L’esthétique Thẩm mỹ học

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Sân khấu & Điện ảnh

Đây không chỉ là những chủ đề mang tính giải trí, mà còn là cửa sổ phản chiếu văn hóa, cảm xúc và tư duy nghệ thuật của người Pháp. Việc hiểu rõ các thuật ngữ, vai trò và khái niệm trong lĩnh vực này giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các bài phê bình, xem phim không phụ đề, hoặc tham gia thảo luận về nghệ thuật bằng tiếng Pháp một cách tự nhiên và tự tin.

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Sân khấu nghệ thuật

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
L’auteur de théâtre Nhà viết kịch
Le metteur en scène Đạo diễn sân khấu
Le costumier Nhà thiết kế trang phục
Le décorateur Nhà thiết kế sân khấu
Le régisseur Trợ lý đạo diễn
L’ouvreur Người dẫn khán giả
Le critique dramatique Nhà phê bình kịch
La salle de spectacle Sân khấu biểu diễn
Le spectateur Khán giả
La troupe de théâtre Đoàn kịch
Le rôle principal Vai chính
Le personnage Nhân vật
Les coulisses Hậu trường sân khấu
La mise en scène Dàn dựng
La répétition Buổi diễn tập
L’ovation Sự reo mừng / hoan hô
Le coup de théâtre Bước ngoặt bất ngờ (cú twist)
L’adaptation théâtrale Chuyển thể sân khấu
L’improvisation théâtrale Kịch ngẫu hứng
Le monologue Độc thoại
Le dialogue Đối thoại
La comédie musicale Nhạc kịch

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Điện ảnh

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Le réalisateur Đạo diễn
Le monteur Biên tập phim
Le cinéaste Nhà làm phim
Le scénariste Nhà biên kịch
Le producteur Nhà sản xuất
Le costumier Nhà thiết kế trang phục
Le maquilleur Họa sĩ trang điểm
La vedette Ngôi sao điện ảnh
Le cinéphile Người yêu điện ảnh / mọt phim
Le scénario Kịch bản
La bande-annonce Trailer
Le plan Cảnh quay
La séquence Trình tự cảnh quay
L’effet spécial Hiệu ứng đặc biệt
La bande-son Nhạc nền
Le sous-titre Phụ đề
Le doublage Lồng tiếng
Le long-métrage Phim dài
Le court-métrage Phim ngắn
Le cinéma muet Phim câm
Le film documentaire Phim tài liệu
Le film de fiction Phim viễn tưởng
La comédie Phim hài
Le film policier Phim trinh thám
Le film d’horreur Phim kinh dị
Le film de science-fiction Phim khoa học viễn tưởng
Le film d’aventures Phim phiêu lưu
Le film romantique Phim tình cảm
Le film d’animation Phim hoạt hình
L’adaptation cinématographique Phim chuyển thể
La récompense Giải thưởng

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Sách & Văn học

Đối với người học tiếng Pháp ở trình độ B2, chủ đề sách và văn học (le livre et la littérature) không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn là cánh cửa bước vào thế giới tư duy, văn hóa và nghệ thuật ngôn từ của người Pháp. Việc hiểu và sử dụng thành thạo nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các tác phẩm văn học, viết bài phân tích trong kỳ thi DELF B2, hoặc đơn giản là thưởng thức niềm vui đọc bằng tiếng Pháp.

Cấu trúc & thành phần của sách

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Le tome / le volume Quyển, tập
Le titre Nhan đề
La couverture Bìa sách
L’illustration Hình minh họa
Le chapitre Chương sách
L’extrait Trích đoạn
L’œuvre Tác phẩm
Le récit Câu chuyện
Le brouillon Bản thảo
La dédicace Lời đề tặng

Thể loại & hình thức xuất bản

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Le roman classique Tiểu thuyết cổ điển
La nouvelle Truyện ngắn
Le recueil Tập truyện / thơ
Le conte pour enfants Truyện thiếu nhi
Le journal intime Nhật ký
L’autobiographie Tự truyện
La biographie Tiểu sử
L’essai Bài luận
La bande dessinée Truyện tranh
Le manuel scolaire Sách giáo khoa
Le livre de référence Sách tham khảo
Le livre numérique Sách điện tử
Le livre audio Sách nói
Des livres d’occasion Sách cũ
Des livres rares Sách hiếm
Des livres anciens Sách cổ

Nhân vật & nghề nghiệp trong lĩnh vực xuất bản

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Le romancier Tiểu thuyết gia
Le / la dramaturge Nhà soạn kịch
Le / la bibliothécaire Thủ thư
Le lecteur Độc giả
La maison d’édition Nhà xuất bản
L’éditeur Nhà phát hành
Le salon du livre Hội chợ sách

Hoạt động đọc & xuất bản

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Parcourir Đọc lướt
La lecture Việc đọc sách
La bibliographie Thư mục
La parution Sự phát hành
La réédition Tái bản
L’exemplaire Bản in

Luyện thi tiếng Pháp B2

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Môi trường

Trong xã hội hiện đại, môi trường (l’environnement) đã trở thành một trong những chủ đề trọng tâm không chỉ trong các cuộc thảo luận toàn cầu mà còn trong chương trình học tiếng Pháp ở trình độ B2. Việc nắm vững vốn từ vựng liên quan đến ô nhiễm, phát triển bền vững hay thiên tai giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt, phản biện các vấn đề xã hội và tự tin trong các bài viết hoặc phỏng vấn DELF B2.

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Ô nhiễm môi trường

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Un gaz d’échappement Khí thải
Une couche d’ozone Tầng ô-dôn
Un produit toxique Chất độc hại
Un déchet radioactif Chất thải phóng xạ
Un déchet médical Chất thải y tế
Une incinération Sự thiêu huỷ
Un gaspillage Sự lãng phí
Une destruction Sự tàn phá
Un effet de serre Hiệu ứng nhà kính
Un réchauffement de la planète Sự nóng lên toàn cầu

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Phát triển bền vững

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Un développement durable Phát triển bền vững
Un carburant propre Nhiên liệu sạch
Une essence sans plomb Xăng không chì
Une énergie renouvelable Năng lượng tái tạo
Une énergie nucléaire Năng lượng hạt nhân
Des sources d’énergie alternatives Nguồn năng lượng thay thế
Une centrale atomique Nhà máy điện hạt nhân
Un panneau solaire Pin mặt trời
Un boisement Trồng rừng
Un espace vert Không gian xanh
Une norme environnementale Tiêu chuẩn về môi trường

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Thiên tai

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Un désastre Thảm họa
Un cataclysme Đại hồng thủy
Une inondation Lũ lụt
Une sécheresse Hạn hán
Un séisme Động đất
Un raz-de-marée Thủy triều
Un tsunami Sóng thần
Une avalanche Tuyết lở
Un volcan Núi lửa
Un typhon Bão / cuồng phong

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Chính trị – Xã hội

Ở trình độ B2 người học tiếng Pháp bắt đầu tiếp cận những chủ đề mang tính học thuật và xã hội cao hơn như chính trị, kinh tế, quyền con người và công bằng xã hội. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn phân tích, lập luận và bày tỏ quan điểm trong các bài viết hoặc phần nói của kỳ thi DELF B2 nơi bạn cần thể hiện tư duy phản biện bằng tiếng Pháp.

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Nhà nước & Chính quyền

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Une bureaucratie Bộ máy quan liêu
Un service public Dịch vụ công
Un système de santé Hệ thống y tế
Un hôpital public Bệnh viện công
Une éducation nationale Giáo dục quốc dân
Le Trésor public / Le fisc Kho bạc Nhà nước
La Sécurité sociale An sinh xã hội
Un chef de l’État Nguyên thủ quốc gia
Un Premier ministre Thủ tướng
Un gouvernement Chính phủ
L’Assemblée nationale Quốc hội
Un fonctionnaire Công chức
Le pouvoir exécutif Quyền hành pháp
Le pouvoir législatif Quyền lập pháp

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Công dân & Xã hội

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Un peuple Người dân
Un salarié Người lao động
Un syndicat Công đoàn
Un député Đại biểu
Un électeur Cử tri
Un contribuable Người nộp thuế
Un militant Nhà hoạt động
Une retraite Hưu trí
Une carte de séjour Giấy phép cư trú
Une formalité Thủ tục hành chính
Un impôt Thuế
Une pauvreté Nghèo đói
Une misère Khốn khổ
Un fléau Tai họa xã hội
Un terrorisme Khủng bố
Une délinquance Sự phạm pháp
Une criminalité Tội phạm
Un trafic de drogue Buôn bán ma túy
Un trafic d’armes Buôn bán vũ khí
Un chômage Thất nghiệp
Une inégalité Bất bình đẳng
Une immigration Nhập cư

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Hoạt động Chính trị

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Une élection Cuộc bầu cử
Un sondage Cuộc thăm dò ý kiến
Une manifestation Biểu tình
Une grève Đình công
Un parti politique Đảng chính trị
Une fraude fiscale Trốn thuế
Un mécontentement Sự bất mãn
Une concurrence Cạnh tranh
Une classe politique Tầng lớp chính trị

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Hoạt động Nhà nước

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
Inscrire Đăng ký
Renouveler Làm mới
Fournir Cung cấp
Modifier Chỉnh sửa
Privatiser Tư nhân hoá
Prendre en charge Chịu trách nhiệm
Nommer Bổ nhiệm
Gouverner Điều hành
Démissionner Từ chức
Déclencher Phát động

Bản nháp nói viết tiếng Pháp B2

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Kinh tế & Thương mại

Khi bước vào trình độ B2 tiếng Pháp người học không chỉ cần giao tiếp tốt mà còn phải hiểu và diễn đạt những vấn đề kinh tế – thương mại mang tính toàn cầu. Đây là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong DELF B2 và trong các chương trình du học, đặc biệt với sinh viên ngành kinh tế, quản trị, thương mại quốc tế hoặc tài chính.

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Kinh tế

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
L’économie de marché Kinh tế thị trường
Le secteur public Khu vực công
Le secteur privé Khu vực tư
La nationalisation Quốc hữu hóa
La privatisation Tư nhân hóa
La loi de l’offre et de la demande Quy luật cung – cầu
Le taux de croissance Tốc độ tăng trưởng
Le produit intérieur brut (PIB) Tổng sản phẩm quốc nội
Le produit national brut (PNB) Tổng sản phẩm quốc dân
La conjoncture économique Tình hình / điều kiện kinh tế
La crise économique Khủng hoảng kinh tế
L’essor économique Sự bùng nổ kinh tế
La reprise économique Phục hồi kinh tế
La consommation Tiêu dùng
Le niveau de vie Mức sống
Le pouvoir d’achat Sức mua
La prospérité Sự thịnh vượng
Le taux de change Tỷ giá hối đoái
La progression des ventes Tăng trưởng doanh số
L’augmentation Sự tăng trưởng
La diminution Sự giảm sút
La stagnation Sự đình trệ
Le prix raisonnable Giá cả hợp lý
Le prix modéré Giá cả vừa phải
Le prix exorbitant Giá quá cao
La protection sociale Bảo trợ xã hội
L’inflation Lạm phát

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Tài chính

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La balance commerciale Cán cân thương mại
L’excédent commercial Thặng dư thương mại
Le déficit commercial Thâm hụt thương mại
La valeur financière Giá trị tài chính
La bourse Thị trường chứng khoán
Le chiffre d’affaires Doanh thu
Le revenu Thu nhập
La participation Cổ phần
Le actionnaire Cổ đông
La subvention Trợ cấp
La faillite Phá sản
Le équilibre Cân bằng tài chính

Từ vựng tiếng Pháp B2 về Kinh doanh & Thương mại

Tiếng Pháp Nghĩa tiếng Việt
La entreprise multinationale Công ty đa quốc gia
La libre entreprise Doanh nghiệp tự do
Le rachat Sự mua lại
La fusion Sự sáp nhập
Le consommateur Người tiêu dùng
Le client Khách hàng
L’auto-entrepreneur Kinh doanh cá nhân
PME (Petite et Moyenne Entreprise) Doanh nghiệp vừa và nhỏ
La succursale Chi nhánh
La filiale Công ty con
La coopérative Hợp tác xã
Le libre-échange Thương mại tự do
Le créneau commercial Thị trường ngách
L’affaire Việc kinh doanh

Việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp trình độ B2 không chỉ giúp bạn mở rộng vốn hiểu biết mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, tư duy và học thuật những yếu tố quan trọng để tiến xa hơn trong hành trình làm chủ ngôn ngữ này.

Chủ đề 4: Du lịch và Khám phá

Chuẩn bị cho một chuyến đi vi vu châu Âu? Dưới đây là bộ “từ vựng sinh tồn” dành cho khách du lịch.

Phương tiện giao thông

Hệ thống giao thông công cộng tại Pháp (đặc biệt là SNCF – công ty đường sắt quốc gia) rất phát triển.

Phương tiện Từ vựng liên quan Câu mẫu giao tiếp
Le train (Tàu hỏa) un billet aller-retour (vé khứ hồi) Je voudrais un billet pour Paris. (Tôi muốn mua 1 vé đi Paris).
L’avion (Máy bay) le vol (chuyến bay), les bagages (hành lý) Où est la porte d’embarquement ? (Cửa lên máy bay ở đâu?).
Le métro (Tàu điện ngầm) la station (trạm tàu) Où est la station de métro la plus proche ? (Trạm tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?).

Địa điểm & Phương hướng

Đừng hoàn toàn phụ thuộc vào Google Maps, hãy biết cách hỏi đường!

  • Từ vựng định hướng: À gauche (Rẽ trái), À droite (Rẽ phải), Tout droit (Đi thẳng).

  • Địa điểm: Le musée (Bảo tàng), la banque (ngân hàng), la pharmacie (hiệu thuốc – luôn có biển chữ thập màu xanh lá).

Khách sạn & Lưu trú

  • Loại phòng: Une chambre simple (Phòng đơn), Une chambre double (Phòng đôi).

  • Check-in/Out: Je voudrais faire le check-in (Tôi muốn nhận phòng).

Bí kíp làm chủ tiếng Pháp từ chuyên gia

Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ ý nghĩa. Để thực sự “sở hữu” 3000+ từ vựng này, bạn cần nắm bắt các quy luật dưới đây.

1. Bảng 4 Động từ “Cốt lõi” phải biết

Trong tiếng Pháp, 4 động từ sau chiếm đến 60% tình huống giao tiếp và là trợ động từ để chia các thì phức tạp:

  1. Être (Thì, là, ở): Je suis, tu es, il/elle est…

  2. Avoir (Có): J’ai, tu as, il/elle a…

  3. Aller (Đi): Je vais, tu vas, il/elle va…

  4. Faire (Làm): Je fais, tu fais, il/elle fait…

2. Mẹo ghi nhớ siêu tốc: Đừng học vẹt!

  • Sử dụng Flashcards (Spaced Repetition): Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng giúp đưa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Hãy kết hợp hình ảnh, âm thanh và từ vựng trên cùng một mặt thẻ.

  • Học theo Mindmap (Sơ đồ tư duy): Từ một gốc từ (Ví dụ: Terre – Đất), hãy triển khai ra các từ liên quan (Territoire – lãnh thổ, Souterrain – dưới lòng đất).

  • Luôn đặt câu trong ngữ cảnh: Đừng bao giờ học từ “Pomme” (Quả táo) đứng một mình. Hãy học cụm “Je mange une pomme rouge” (Tôi ăn một quả táo đỏ).

3. Quy tắc “Hack” giống đực (Le) và giống cái (La) chính xác 80%

Nỗi ám ảnh lớn nhất của người học tiếng Pháp là xác định giống của danh từ. Hãy nhớ các đuôi hậu tố (Suffixes) sau:

  • Dấu hiệu Danh từ Giống cái (La / Une): Thường kết thúc bằng -tion (la nation), -sion (la passion), -té (la beauté), -ette (la cigarette), -ance/-ence (la chance).

  • Dấu hiệu Danh từ Giống đực (Le / Un): Thường kết thúc bằng -ment (le gouvernement), -age (le voyage – ngoại lệ: la page), -eau (le bureau), -isme (le tourisme).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp lâu, không bị “học trước quên sau”?

Bí quyết nằm ở tần suất tiếp xúc và cảm xúc liên kết. Hãy chuyển ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Pháp, dán giấy note lên các vật dụng trong nhà. Quan trọng nhất: Hãy sử dụng từ vựng đó để viết nhật ký hoặc tự nói chuyện với chính mình trước gương trong vòng 24h sau khi học.

2. Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Pháp mỗi ngày là đủ?

Không có con số hoàn hảo cho tất cả mọi người, nhưng theo các chuyên gia ngôn ngữ học, 10 – 15 từ/ngày là mức độ lý tưởng nhất. Nếu bạn học 15 từ mỗi ngày và duy trì đều đặn, sau 1 năm bạn đã có hơn 5000 từ – dư sức để đạt trình độ B2 và giao tiếp lưu loát. Hãy tập trung vào chất lượng (nhớ cách phát âm, giống đực/cái, ngữ cảnh) thay vì số lượng.

3. Học từ vựng theo chủ đề hay học theo bảng chữ cái tốt hơn?

Tuyệt đối không học theo bảng chữ cái (A-Z)! Não bộ con người hoạt động theo cơ chế liên kết mạng lưới (Network). Học theo bảng chữ cái khiến não bộ không tìm thấy mối liên hệ logic giữa các từ. Việc học theo Chủ đề (Topical learning) hoặc Tần suất sử dụng (Frequency lists) sẽ giúp bạn móc nối các từ lại với nhau, tạo thành phản xạ giao tiếp tự nhiên và nhớ lâu gấp 5 lần.