Bạn đã bao giờ rơi vào tình trạng “học trước quên sau”, cặm cụi chép phạt hàng trang từ vựng tiếng Pháp nhưng khi cần giao tiếp thì trong đầu lại trống rỗng? Bạn cảm thấy choáng ngợp trước một ngôn ngữ có quá nhiều quy tắc giống đực, giống cái và cách chia động từ phức tạp?
Nguyên nhân cốt lõi không phải do trí nhớ của bạn kém, mà là do bạn đang học từ vựng một cách rời rạc, thiếu ngữ cảnh. Thay vì học theo bảng chữ cái nhàm chán, chúng ta sẽ áp dụng phương pháp học theo nhóm chủ đề và trường từ vựng. Dưới đây là Việt Phap Á Âu tổng hợp hơn 3000+ từ vựng tiếng Pháp bao quát từ trình độ cơ bản (A1) đến trung cấp (B2).
Chủ đề 1: Giao tiếp đời sống cơ bản (Trình độ A1-A2)
Để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp, bạn cần xây dựng một nền tảng giao tiếp vững chắc. Nhóm từ vựng này giúp bạn “sống sót” và tạo thiện cảm trong những lần đầu tiếp xúc với người bản xứ.
Chào hỏi & Giới thiệu bản thân
Người Pháp cực kỳ chú trọng phép lịch sự (la politesse). Việc phân biệt cách chào xã giao và trang trọng là bắt buộc.
| Từ vựng tiếng Pháp | Ý nghĩa | Ví dụ / Ngữ cảnh sử dụng |
| Bonjour | Xin chào / Chào buổi sáng | Dùng trong mọi hoàn cảnh trang trọng, với người lớn tuổi hoặc người lạ. |
| Salut | Chào (Thân mật) | Chỉ dùng với bạn bè, người đồng trang lứa. |
| Comment allez-vous ? | Ngài/Bà có khỏe không? | Cách hỏi thăm sức khỏe lịch sự (Dùng ngôi “vous”). |
| Enchanté(e) | Rất vui được gặp bạn | Dùng ngay sau khi đối phương giới thiệu tên của họ. |
Gia đình & Các mối quan hệ
Giao tiếp hàng ngày không thể thiếu các chủ đề về gia đình. Hãy học theo cụm từ để dễ dàng mô tả gia phả của mình.
-
Les parents (Bố mẹ): le père (bố), la mère (mẹ).
-
Les enfants (Con cái): le fils (con trai), la fille (con gái).
-
Tình trạng hôn nhân: Célibataire (Độc thân), Marié(e) (Đã kết hôn), Divorcé(e) (Đã ly hôn).
Thời gian & Thời tiết
Small talk (chuyện phiếm) về thời tiết là cách phá băng hoàn hảo nhất ở Pháp.
-
Các thứ trong tuần: Lundi (T2), Mardi (T3), Mercredi (T4), Jeudi (T5), Vendredi (T6), Samedi (T7), Dimanche (CN).
-
Mùa trong năm: le printemps (mùa xuân), l’été (mùa hè), l’automne (mùa thu), l’hiver (mùa đông).
-
Hỏi giờ: Quelle heure est-il ? (Bây giờ là mấy giờ?).
Con số & Tiền tệ: Thử thách toán học của người Pháp
Hệ thống đếm số của Pháp có thể khiến bạn bối rối lúc đầu, bởi chúng đòi hỏi bạn phải làm… toán.
Ví dụ:
-
70 (Soixante-dix): Nghĩa là 60 + 10.
-
80 (Quatre-vingts): Nghĩa là 4 x 20.
-
90 (Quatre-vingt-dix): Nghĩa là (4 x 20) + 10.
-
99 (Quatre-vingt-dix-neuf): (4 x 20) + 10 + 9.
Lời khuyên : Đừng cố dịch từng chữ số. Hãy nghe và nhẩm theo nhịp điệu của chúng cho đến khi nó trở thành phản xạ vô điều kiện.
[Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Pháp A1 thông dụng]
Chủ đề 2: Đời sống và Tiêu dùng
Khi đã vượt qua mức cơ bản, bạn cần vốn từ vựng để tận hưởng cuộc sống phong cách Pháp (Art de vivre), từ việc thưởng thức ẩm thực đến mua sắm.
Ẩm thực & Nhà hàng
Pháp là cái nôi của ẩm thực thế giới. Nắm vững từ vựng này giúp bạn tự tin gọi món ở bất kỳ nhà hàng nào tại Paris.
| Từ vựng (Pháp) | Ý nghĩa | Cụm từ ứng dụng |
| La carte / Le menu | Thực đơn | Je voudrais la carte, s’il vous plaît. (Cho tôi xin thực đơn). |
| L’addition | Hóa đơn tính tiền | L’addition, s’il vous plaît ! (Cho tôi thanh toán!). |
| Les épices | Gia vị | le sel (muối), le poivre (tiêu), le sucre (đường). |
| Réserver | Đặt bàn | Je voudrais réserver une table pour deux. (Tôi muốn đặt bàn 2 người). |
Mua sắm & Thời trang
-
Kích cỡ (La taille): Petit (S), Moyen (M), Grand (L).
-
Chất liệu: en coton (cotton), en cuir (da), en soie (lụa).
- Câu chốt khi mua sắm: “Combien ça coûte ?” (Cái này giá bao nhiêu?) hoặc hỏi về chương trình giảm giá “C’est en solde ?” (Cái này có đang sale không?).
Nhà cửa & Đồ gia dụng
-
Các phòng (Les pièces): le salon (phòng khách), la chambre (phòng ngủ), la cuisine (nhà bếp), la salle de bains (phòng tắm).
-
Đồ vật thiết yếu: la télévision (TV), le canapé (ghế sofa), le lit (giường).
Chủ đề 3: Công việc và Giáo dục (Trình độ B1-B2)
Đây là nhóm từ vựng mang tính học thuật và chuyên môn, dành cho những ai có ý định du học, định cư hoặc làm việc tại môi trường Pháp ngữ.
Nghề nghiệp & Nơi làm việc
Chủ đề này đòi hỏi bạn phải nhớ cả giống đực và giống cái của chức danh nghề nghiệp.
-
Chức danh: Directeur/Directrice (Giám đốc), Ingénieur (Kỹ sư), Médecin (Bác sĩ).
-
Động từ chuyên ngành: Embaucher (Tuyển dụng), Licencier (Sa thải), Démissionner (Từ chức), Signer un contrat (Ký hợp đồng).
-
Vật dụng văn phòng: L’ordinateur (Máy tính), l’imprimante (Máy in), le dossier (Hồ sơ).
Trường học & Học thuật
Giáo dục Pháp có hệ thống phân cấp rất rõ ràng, bạn cần dùng đúng thuật ngữ để tránh hiểu lầm.
-
Cấp bậc: École maternelle (Mẫu giáo), École primaire (Tiểu học), Collège (Cấp 2), Lycée (Cấp 3), Université (Đại học).
-
Học thuật: Passer un examen (Đi thi – lưu ý “passer” không phải là thi đậu, mà chỉ là tham gia thi), Réussir un examen (Thi đậu), Échouer (Thi rớt).
Công nghệ & Truyền thông
Sự thú vị của tiếng Pháp là họ có xu hướng “Pháp hóa” các từ vựng công nghệ tiếng Anh để bảo vệ sự trong sáng của ngôn ngữ.
-
Email ➔ Courriel (hoặc mèl).
-
Password ➔ Mot de passe.
-
Mạng xã hội ➔ Réseaux sociaux.
-
Tải xuống ➔ Télécharger.
Xem thêm: Từ vựng tiếng pháp thông dụng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Pháp B2 về lịch sử
Lịch sử là một chủ đề giúp người học tiếng Pháp không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu sâu hơn về các giai đoạn phát triển của nhân loại và văn hóa Pháp. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Pháp B2 theo chủ đề lịch sử, bao gồm các thuật ngữ, khái niệm và nền văn minh tiêu biểu, được phân nhóm giúp bạn ghi nhớ có hệ thống và ứng dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp học thuật.
Các thời kỳ lịch sử
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La préhistoire | Thời tiền sử |
| L’âge du bronze | Thời kỳ đồ đồng |
| L’antiquité | Thời kỳ cổ đại |
| Le Moyen Âge | Thời kỳ trung đại |
| La Renaissance | Thời kỳ Phục hưng |
| L’époque Baroque | Thời kỳ Baroque |
| Le siècle des Lumières | Thời kỳ Khai sáng |
| Les temps modernes | Thời kỳ hiện đại |
| L’époque contemporaine | Thời đương đại |
Chiến tranh & xung đột
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La révolution | Cuộc cách mạng |
| L’invasion | Sự xâm lược |
| L’allié | Đồng minh |
| L’ennemi | Kẻ thù |
| La bataille | Trận chiến |
| La tactique | Chiến thuật |
| Le conflit | Xung đột |
| L’occupation | Sự chiếm đóng |
| Le bombardement | Sự bắn phá |
| La victoire | Chiến thắng |
| La capitulation | Đầu hàng |
| Le massacre | Thảm sát |
| Le cessez-le-feu | Đình chiến |
| Le vaincu | Bại trận |
Chính trị & xã hội
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| L’empire | Đế chế |
| Le royaume | Vương quốc |
| Le règne | Triều đại |
| La monarchie | Chế độ quân chủ |
| Le capitalisme | Chế độ tư bản |
| Le socialisme | Chế độ xã hội |
| L’aristocratie | Tầng lớp quý tộc |
| La relation diplomatique | Quan hệ chính trị |
Văn minh & khảo cổ
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La civilisation égyptienne | Nền văn minh Ai Cập |
| La civilisation grecque | Nền văn minh Hy Lạp |
| La civilisation romaine | Nền văn minh La Mã |
| Les fouilles | Cuộc khai quật |
| Le vestige | Tàn tích |
| Le monument | Di tích |
| L’artefact | Hiện vật |
| Les documents historiques | Tài liệu lịch sử |
| La chronologie | Niên đại |
| Le personnage historique | Nhân vật lịch sử |
| Le site archéologique | Địa điểm khảo cổ |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Nghệ thuật thị giác
Nghệ thuật thị giác (les arts visuels) là một lĩnh vực phong phú nơi người học tiếng Pháp có thể cảm nhận sự tinh tế của ngôn ngữ qua màu sắc, hình khối và cảm xúc. Ở trình độ B2, việc nắm vững từ vựng liên quan đến triển lãm, phong cách nghệ thuật và kỹ thuật sáng tác không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong môi trường nghệ thuật, mà còn hỗ trợ đọc hiểu các bài báo, phê bình hay mô tả tác phẩm một cách chuyên nghiệp.
Không gian & hoạt động nghệ thuật
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| L’expo (exposition) | Triển lãm |
| La galerie d’art | Phòng tranh |
| L’atelier | Xưởng nghệ thuật |
| L’œuvre | Tác phẩm nghệ thuật |
| Le chef-d’œuvre | Kiệt tác |
| L’atelier de restauration | Xưởng phục chế |
Các loại hình nghệ thuật
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La peinture | Hội họa |
| La sculpture | Điêu khắc |
| La gravure | Khắc |
| L’installation | Sắp đặt |
| Les beaux-arts | Mỹ thuật |
| La mosaïque | Nghệ thuật khảm |
| Le relief | Chạm nổi |
| La fresque | Bích hoạ |
Chất liệu & đối tượng sáng tác
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La pierre | Đá |
| Le marbre | Đá cẩm thạch |
| Le métal | Kim loại |
| La statue | Tượng |
| L’édifice | Công trình |
Nghệ sĩ & giới phê bình
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| L’artiste | Hoạ sĩ / nghệ sĩ |
| Le critique d’art | Nhà phê bình nghệ thuật |
Trường phái & phong cách nghệ thuật
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| L’art abstrait | Nghệ thuật trừu tượng |
| L’art figuratif | Nghệ thuật hiện thực |
| L’art contemporain | Nghệ thuật đương đại |
| Le classicisme | Chủ nghĩa cổ điển |
| Le réalisme | Chủ nghĩa hiện thực |
| L’impressionnisme | Chủ nghĩa ấn tượng |
| L’esthétique | Thẩm mỹ học |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Sân khấu & Điện ảnh
Đây không chỉ là những chủ đề mang tính giải trí, mà còn là cửa sổ phản chiếu văn hóa, cảm xúc và tư duy nghệ thuật của người Pháp. Việc hiểu rõ các thuật ngữ, vai trò và khái niệm trong lĩnh vực này giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các bài phê bình, xem phim không phụ đề, hoặc tham gia thảo luận về nghệ thuật bằng tiếng Pháp một cách tự nhiên và tự tin.
Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Sân khấu nghệ thuật
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| L’auteur de théâtre | Nhà viết kịch |
| Le metteur en scène | Đạo diễn sân khấu |
| Le costumier | Nhà thiết kế trang phục |
| Le décorateur | Nhà thiết kế sân khấu |
| Le régisseur | Trợ lý đạo diễn |
| L’ouvreur | Người dẫn khán giả |
| Le critique dramatique | Nhà phê bình kịch |
| La salle de spectacle | Sân khấu biểu diễn |
| Le spectateur | Khán giả |
| La troupe de théâtre | Đoàn kịch |
| Le rôle principal | Vai chính |
| Le personnage | Nhân vật |
| Les coulisses | Hậu trường sân khấu |
| La mise en scène | Dàn dựng |
| La répétition | Buổi diễn tập |
| L’ovation | Sự reo mừng / hoan hô |
| Le coup de théâtre | Bước ngoặt bất ngờ (cú twist) |
| L’adaptation théâtrale | Chuyển thể sân khấu |
| L’improvisation théâtrale | Kịch ngẫu hứng |
| Le monologue | Độc thoại |
| Le dialogue | Đối thoại |
| La comédie musicale | Nhạc kịch |
Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Điện ảnh
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Le réalisateur | Đạo diễn |
| Le monteur | Biên tập phim |
| Le cinéaste | Nhà làm phim |
| Le scénariste | Nhà biên kịch |
| Le producteur | Nhà sản xuất |
| Le costumier | Nhà thiết kế trang phục |
| Le maquilleur | Họa sĩ trang điểm |
| La vedette | Ngôi sao điện ảnh |
| Le cinéphile | Người yêu điện ảnh / mọt phim |
| Le scénario | Kịch bản |
| La bande-annonce | Trailer |
| Le plan | Cảnh quay |
| La séquence | Trình tự cảnh quay |
| L’effet spécial | Hiệu ứng đặc biệt |
| La bande-son | Nhạc nền |
| Le sous-titre | Phụ đề |
| Le doublage | Lồng tiếng |
| Le long-métrage | Phim dài |
| Le court-métrage | Phim ngắn |
| Le cinéma muet | Phim câm |
| Le film documentaire | Phim tài liệu |
| Le film de fiction | Phim viễn tưởng |
| La comédie | Phim hài |
| Le film policier | Phim trinh thám |
| Le film d’horreur | Phim kinh dị |
| Le film de science-fiction | Phim khoa học viễn tưởng |
| Le film d’aventures | Phim phiêu lưu |
| Le film romantique | Phim tình cảm |
| Le film d’animation | Phim hoạt hình |
| L’adaptation cinématographique | Phim chuyển thể |
| La récompense | Giải thưởng |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Sách & Văn học
Đối với người học tiếng Pháp ở trình độ B2, chủ đề sách và văn học (le livre et la littérature) không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn là cánh cửa bước vào thế giới tư duy, văn hóa và nghệ thuật ngôn từ của người Pháp. Việc hiểu và sử dụng thành thạo nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các tác phẩm văn học, viết bài phân tích trong kỳ thi DELF B2, hoặc đơn giản là thưởng thức niềm vui đọc bằng tiếng Pháp.
Cấu trúc & thành phần của sách
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Le tome / le volume | Quyển, tập |
| Le titre | Nhan đề |
| La couverture | Bìa sách |
| L’illustration | Hình minh họa |
| Le chapitre | Chương sách |
| L’extrait | Trích đoạn |
| L’œuvre | Tác phẩm |
| Le récit | Câu chuyện |
| Le brouillon | Bản thảo |
| La dédicace | Lời đề tặng |
Thể loại & hình thức xuất bản
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Le roman classique | Tiểu thuyết cổ điển |
| La nouvelle | Truyện ngắn |
| Le recueil | Tập truyện / thơ |
| Le conte pour enfants | Truyện thiếu nhi |
| Le journal intime | Nhật ký |
| L’autobiographie | Tự truyện |
| La biographie | Tiểu sử |
| L’essai | Bài luận |
| La bande dessinée | Truyện tranh |
| Le manuel scolaire | Sách giáo khoa |
| Le livre de référence | Sách tham khảo |
| Le livre numérique | Sách điện tử |
| Le livre audio | Sách nói |
| Des livres d’occasion | Sách cũ |
| Des livres rares | Sách hiếm |
| Des livres anciens | Sách cổ |
Nhân vật & nghề nghiệp trong lĩnh vực xuất bản
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Le romancier | Tiểu thuyết gia |
| Le / la dramaturge | Nhà soạn kịch |
| Le / la bibliothécaire | Thủ thư |
| Le lecteur | Độc giả |
| La maison d’édition | Nhà xuất bản |
| L’éditeur | Nhà phát hành |
| Le salon du livre | Hội chợ sách |
Hoạt động đọc & xuất bản
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Parcourir | Đọc lướt |
| La lecture | Việc đọc sách |
| La bibliographie | Thư mục |
| La parution | Sự phát hành |
| La réédition | Tái bản |
| L’exemplaire | Bản in |

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Môi trường
Trong xã hội hiện đại, môi trường (l’environnement) đã trở thành một trong những chủ đề trọng tâm không chỉ trong các cuộc thảo luận toàn cầu mà còn trong chương trình học tiếng Pháp ở trình độ B2. Việc nắm vững vốn từ vựng liên quan đến ô nhiễm, phát triển bền vững hay thiên tai giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt, phản biện các vấn đề xã hội và tự tin trong các bài viết hoặc phỏng vấn DELF B2.
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Ô nhiễm môi trường
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Un gaz d’échappement | Khí thải |
| Une couche d’ozone | Tầng ô-dôn |
| Un produit toxique | Chất độc hại |
| Un déchet radioactif | Chất thải phóng xạ |
| Un déchet médical | Chất thải y tế |
| Une incinération | Sự thiêu huỷ |
| Un gaspillage | Sự lãng phí |
| Une destruction | Sự tàn phá |
| Un effet de serre | Hiệu ứng nhà kính |
| Un réchauffement de la planète | Sự nóng lên toàn cầu |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Phát triển bền vững
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Un développement durable | Phát triển bền vững |
| Un carburant propre | Nhiên liệu sạch |
| Une essence sans plomb | Xăng không chì |
| Une énergie renouvelable | Năng lượng tái tạo |
| Une énergie nucléaire | Năng lượng hạt nhân |
| Des sources d’énergie alternatives | Nguồn năng lượng thay thế |
| Une centrale atomique | Nhà máy điện hạt nhân |
| Un panneau solaire | Pin mặt trời |
| Un boisement | Trồng rừng |
| Un espace vert | Không gian xanh |
| Une norme environnementale | Tiêu chuẩn về môi trường |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Thiên tai
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Un désastre | Thảm họa |
| Un cataclysme | Đại hồng thủy |
| Une inondation | Lũ lụt |
| Une sécheresse | Hạn hán |
| Un séisme | Động đất |
| Un raz-de-marée | Thủy triều |
| Un tsunami | Sóng thần |
| Une avalanche | Tuyết lở |
| Un volcan | Núi lửa |
| Un typhon | Bão / cuồng phong |
Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Chính trị – Xã hội
Ở trình độ B2 người học tiếng Pháp bắt đầu tiếp cận những chủ đề mang tính học thuật và xã hội cao hơn như chính trị, kinh tế, quyền con người và công bằng xã hội. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn phân tích, lập luận và bày tỏ quan điểm trong các bài viết hoặc phần nói của kỳ thi DELF B2 nơi bạn cần thể hiện tư duy phản biện bằng tiếng Pháp.
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Nhà nước & Chính quyền
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Une bureaucratie | Bộ máy quan liêu |
| Un service public | Dịch vụ công |
| Un système de santé | Hệ thống y tế |
| Un hôpital public | Bệnh viện công |
| Une éducation nationale | Giáo dục quốc dân |
| Le Trésor public / Le fisc | Kho bạc Nhà nước |
| La Sécurité sociale | An sinh xã hội |
| Un chef de l’État | Nguyên thủ quốc gia |
| Un Premier ministre | Thủ tướng |
| Un gouvernement | Chính phủ |
| L’Assemblée nationale | Quốc hội |
| Un fonctionnaire | Công chức |
| Le pouvoir exécutif | Quyền hành pháp |
| Le pouvoir législatif | Quyền lập pháp |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Công dân & Xã hội
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Un peuple | Người dân |
| Un salarié | Người lao động |
| Un syndicat | Công đoàn |
| Un député | Đại biểu |
| Un électeur | Cử tri |
| Un contribuable | Người nộp thuế |
| Un militant | Nhà hoạt động |
| Une retraite | Hưu trí |
| Une carte de séjour | Giấy phép cư trú |
| Une formalité | Thủ tục hành chính |
| Un impôt | Thuế |
| Une pauvreté | Nghèo đói |
| Une misère | Khốn khổ |
| Un fléau | Tai họa xã hội |
| Un terrorisme | Khủng bố |
| Une délinquance | Sự phạm pháp |
| Une criminalité | Tội phạm |
| Un trafic de drogue | Buôn bán ma túy |
| Un trafic d’armes | Buôn bán vũ khí |
| Un chômage | Thất nghiệp |
| Une inégalité | Bất bình đẳng |
| Une immigration | Nhập cư |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Hoạt động Chính trị
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Une élection | Cuộc bầu cử |
| Un sondage | Cuộc thăm dò ý kiến |
| Une manifestation | Biểu tình |
| Une grève | Đình công |
| Un parti politique | Đảng chính trị |
| Une fraude fiscale | Trốn thuế |
| Un mécontentement | Sự bất mãn |
| Une concurrence | Cạnh tranh |
| Une classe politique | Tầng lớp chính trị |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Hoạt động Nhà nước
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Inscrire | Đăng ký |
| Renouveler | Làm mới |
| Fournir | Cung cấp |
| Modifier | Chỉnh sửa |
| Privatiser | Tư nhân hoá |
| Prendre en charge | Chịu trách nhiệm |
| Nommer | Bổ nhiệm |
| Gouverner | Điều hành |
| Démissionner | Từ chức |
| Déclencher | Phát động |

Từ vựng tiếng Pháp B2 chủ đề Kinh tế & Thương mại
Khi bước vào trình độ B2 tiếng Pháp người học không chỉ cần giao tiếp tốt mà còn phải hiểu và diễn đạt những vấn đề kinh tế – thương mại mang tính toàn cầu. Đây là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong DELF B2 và trong các chương trình du học, đặc biệt với sinh viên ngành kinh tế, quản trị, thương mại quốc tế hoặc tài chính.
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Kinh tế
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| L’économie de marché | Kinh tế thị trường |
| Le secteur public | Khu vực công |
| Le secteur privé | Khu vực tư |
| La nationalisation | Quốc hữu hóa |
| La privatisation | Tư nhân hóa |
| La loi de l’offre et de la demande | Quy luật cung – cầu |
| Le taux de croissance | Tốc độ tăng trưởng |
| Le produit intérieur brut (PIB) | Tổng sản phẩm quốc nội |
| Le produit national brut (PNB) | Tổng sản phẩm quốc dân |
| La conjoncture économique | Tình hình / điều kiện kinh tế |
| La crise économique | Khủng hoảng kinh tế |
| L’essor économique | Sự bùng nổ kinh tế |
| La reprise économique | Phục hồi kinh tế |
| La consommation | Tiêu dùng |
| Le niveau de vie | Mức sống |
| Le pouvoir d’achat | Sức mua |
| La prospérité | Sự thịnh vượng |
| Le taux de change | Tỷ giá hối đoái |
| La progression des ventes | Tăng trưởng doanh số |
| L’augmentation | Sự tăng trưởng |
| La diminution | Sự giảm sút |
| La stagnation | Sự đình trệ |
| Le prix raisonnable | Giá cả hợp lý |
| Le prix modéré | Giá cả vừa phải |
| Le prix exorbitant | Giá quá cao |
| La protection sociale | Bảo trợ xã hội |
| L’inflation | Lạm phát |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Tài chính
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La balance commerciale | Cán cân thương mại |
| L’excédent commercial | Thặng dư thương mại |
| Le déficit commercial | Thâm hụt thương mại |
| La valeur financière | Giá trị tài chính |
| La bourse | Thị trường chứng khoán |
| Le chiffre d’affaires | Doanh thu |
| Le revenu | Thu nhập |
| La participation | Cổ phần |
| Le actionnaire | Cổ đông |
| La subvention | Trợ cấp |
| La faillite | Phá sản |
| Le équilibre | Cân bằng tài chính |
Từ vựng tiếng Pháp B2 về Kinh doanh & Thương mại
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| La entreprise multinationale | Công ty đa quốc gia |
| La libre entreprise | Doanh nghiệp tự do |
| Le rachat | Sự mua lại |
| La fusion | Sự sáp nhập |
| Le consommateur | Người tiêu dùng |
| Le client | Khách hàng |
| L’auto-entrepreneur | Kinh doanh cá nhân |
| PME (Petite et Moyenne Entreprise) | Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| La succursale | Chi nhánh |
| La filiale | Công ty con |
| La coopérative | Hợp tác xã |
| Le libre-échange | Thương mại tự do |
| Le créneau commercial | Thị trường ngách |
| L’affaire | Việc kinh doanh |
Việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp trình độ B2 không chỉ giúp bạn mở rộng vốn hiểu biết mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, tư duy và học thuật những yếu tố quan trọng để tiến xa hơn trong hành trình làm chủ ngôn ngữ này.
Chủ đề 4: Du lịch và Khám phá
Chuẩn bị cho một chuyến đi vi vu châu Âu? Dưới đây là bộ “từ vựng sinh tồn” dành cho khách du lịch.
Phương tiện giao thông
Hệ thống giao thông công cộng tại Pháp (đặc biệt là SNCF – công ty đường sắt quốc gia) rất phát triển.
| Phương tiện | Từ vựng liên quan | Câu mẫu giao tiếp |
| Le train (Tàu hỏa) | un billet aller-retour (vé khứ hồi) | Je voudrais un billet pour Paris. (Tôi muốn mua 1 vé đi Paris). |
| L’avion (Máy bay) | le vol (chuyến bay), les bagages (hành lý) | Où est la porte d’embarquement ? (Cửa lên máy bay ở đâu?). |
| Le métro (Tàu điện ngầm) | la station (trạm tàu) | Où est la station de métro la plus proche ? (Trạm tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?). |
Địa điểm & Phương hướng
Đừng hoàn toàn phụ thuộc vào Google Maps, hãy biết cách hỏi đường!
-
Từ vựng định hướng: À gauche (Rẽ trái), À droite (Rẽ phải), Tout droit (Đi thẳng).
-
Địa điểm: Le musée (Bảo tàng), la banque (ngân hàng), la pharmacie (hiệu thuốc – luôn có biển chữ thập màu xanh lá).
Khách sạn & Lưu trú
-
Loại phòng: Une chambre simple (Phòng đơn), Une chambre double (Phòng đôi).
-
Check-in/Out: Je voudrais faire le check-in (Tôi muốn nhận phòng).
Bí kíp làm chủ tiếng Pháp từ chuyên gia
Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ ý nghĩa. Để thực sự “sở hữu” 3000+ từ vựng này, bạn cần nắm bắt các quy luật dưới đây.
1. Bảng 4 Động từ “Cốt lõi” phải biết
Trong tiếng Pháp, 4 động từ sau chiếm đến 60% tình huống giao tiếp và là trợ động từ để chia các thì phức tạp:
-
Être (Thì, là, ở): Je suis, tu es, il/elle est…
-
Avoir (Có): J’ai, tu as, il/elle a…
-
Aller (Đi): Je vais, tu vas, il/elle va…
-
Faire (Làm): Je fais, tu fais, il/elle fait…
2. Mẹo ghi nhớ siêu tốc: Đừng học vẹt!
-
Sử dụng Flashcards (Spaced Repetition): Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng giúp đưa từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Hãy kết hợp hình ảnh, âm thanh và từ vựng trên cùng một mặt thẻ.
-
Học theo Mindmap (Sơ đồ tư duy): Từ một gốc từ (Ví dụ: Terre – Đất), hãy triển khai ra các từ liên quan (Territoire – lãnh thổ, Souterrain – dưới lòng đất).
-
Luôn đặt câu trong ngữ cảnh: Đừng bao giờ học từ “Pomme” (Quả táo) đứng một mình. Hãy học cụm “Je mange une pomme rouge” (Tôi ăn một quả táo đỏ).
3. Quy tắc “Hack” giống đực (Le) và giống cái (La) chính xác 80%
Nỗi ám ảnh lớn nhất của người học tiếng Pháp là xác định giống của danh từ. Hãy nhớ các đuôi hậu tố (Suffixes) sau:
-
Dấu hiệu Danh từ Giống cái (La / Une): Thường kết thúc bằng -tion (la nation), -sion (la passion), -té (la beauté), -ette (la cigarette), -ance/-ence (la chance).
-
Dấu hiệu Danh từ Giống đực (Le / Un): Thường kết thúc bằng -ment (le gouvernement), -age (le voyage – ngoại lệ: la page), -eau (le bureau), -isme (le tourisme).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp lâu, không bị “học trước quên sau”?
Bí quyết nằm ở tần suất tiếp xúc và cảm xúc liên kết. Hãy chuyển ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Pháp, dán giấy note lên các vật dụng trong nhà. Quan trọng nhất: Hãy sử dụng từ vựng đó để viết nhật ký hoặc tự nói chuyện với chính mình trước gương trong vòng 24h sau khi học.
2. Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Pháp mỗi ngày là đủ?
Không có con số hoàn hảo cho tất cả mọi người, nhưng theo các chuyên gia ngôn ngữ học, 10 – 15 từ/ngày là mức độ lý tưởng nhất. Nếu bạn học 15 từ mỗi ngày và duy trì đều đặn, sau 1 năm bạn đã có hơn 5000 từ – dư sức để đạt trình độ B2 và giao tiếp lưu loát. Hãy tập trung vào chất lượng (nhớ cách phát âm, giống đực/cái, ngữ cảnh) thay vì số lượng.
3. Học từ vựng theo chủ đề hay học theo bảng chữ cái tốt hơn?
Tuyệt đối không học theo bảng chữ cái (A-Z)! Não bộ con người hoạt động theo cơ chế liên kết mạng lưới (Network). Học theo bảng chữ cái khiến não bộ không tìm thấy mối liên hệ logic giữa các từ. Việc học theo Chủ đề (Topical learning) hoặc Tần suất sử dụng (Frequency lists) sẽ giúp bạn móc nối các từ lại với nhau, tạo thành phản xạ giao tiếp tự nhiên và nhớ lâu gấp 5 lần.

