0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
Thì tương lai đơn Futur Simple

Thì Futur Simple trong tiếng Pháp: Cách chia & cách sử dụng

(Việt Pháp Á Âu) Trong hành trình học tiếng Pháp, một trong những thì quan trọng và được sử dụng nhiều nhất chính là thì Futur Simple. Đây là thì tương lai đơn, mang tính học thuật và trang trọng, giúp người học diễn đạt hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai. Nếu so sánh với tiếng Anh, thì này tương tự cấu trúc “will + verb”. Sự tương đồng trong cấu trúc và cách sử dụng giúp người học dễ dàng liên tưởng và hình dung cách diễn đạt tương lai một cách mạch lạc.

Điểm đặc biệt của thì futur simple là nó mang tính “chắc chắn” hoặc “khẳng định”, khác với futur proche (tương lai gần), vốn chủ yếu để diễn đạt những dự định sắp làm. Chính vì vậy, việc nắm vững futur simple không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn quan trọng trong viết luận, viết email công việc, hay chuẩn bị cho các bài thi chuẩn hóa TCF, DELF, TEF.

Thì Futur Simple là gì?

Thì Futur Simple là gì
Thì Futur Simple là gì

Futur Simple là thì tương lai đơn trong tiếng Pháp, dùng để diễn tả hành động chắc chắn sẽ xảy ra.

Ứng dụng của Futur Simple trong văn viết và bối cảnh trang trọng

Futur simple thường được ưu tiên trong bài báo, văn bản pháp lý, bài nghị luận, hoặc trong môi trường hành chính – học thuật, nhấn mạnh tính khách quan và chắc chắn.

→ Ví dụ: Les étudiants passeront l’examen national en juin.
(Các sinh viên sẽ tham gia kỳ thi quốc gia vào tháng Sáu.)

Diễn đạt kế hoạch, dự định trong tương lai xa

Khi bạn nói về những dự định có tính khẳng định, futur simple giúp người nghe cảm nhận rằng sự việc này chắc chắn sẽ diễn ra.

→ Ví dụ: Nous construirons une nouvelle maison à la campagne.
(Chúng tôi sẽ xây một ngôi nhà mới ở vùng quê)

Dùng để dự đoán, tiên đoán

Trong các tình huống đưa ra nhận định, phỏng đoán, futur simple làm cho câu nói mang tính chắc chắn hơn.

→ Ví dụ: Le prix du pétrole augmentera bientôt.
(Giá dầu sẽ sớm tăng)

Ra mệnh lệnh, chỉ thị mang tính tương lai

Cũng giống như trong luật pháp hoặc chỉ thị, futur simple thể hiện quyết định mang tính bắt buộc.

→ Ví dụ: Tu feras tes devoirs avant de sortir.
(Con sẽ làm bài tập trước khi ra ngoài)

Cách chia động từ ở thì Futur Simple

Cách chia động từ ở thì Futur Simple
Cách chia động từ ở thì Futur Simple

1. Công thức chung

  • Động từ nguyên mẫu (infinitif) + đuôi chia theo ngôi
  • Cụ thể, các đuôi chia động từ sẽ được áp dụng như sau:
Ngôi Đuôi chia
Je -ai
Tu -as
Il/Elle/On -a
Nous -ons
Vous -ez
Ils/Elles -ont

Ví dụ: Đối với động từ “parler” (nói):

  • Je parlerai (Tôi sẽ nói)
  • Tu parleras (Bạn sẽ nói)
  • Il/Elle/On parlera (Anh/Cô/Người sẽ nói)
  • Nous parlerons (Chúng tôi sẽ nói)
  • Vous parlerez (Các bạn sẽ nói)
  • Ils/Elles parleront (Họ sẽ nói)

2. Động từ theo nhóm

Trong tiếng Pháp, động từ được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có cách chia khác nhau:

  • Nhóm 1 (đuôi -er): Đây là nhóm đông đảo nhất trong tiếng Pháp.
    • Ví dụ: Động từ “manger” (ăn) → “je mangerai” (Tôi sẽ ăn).
  • Nhóm 2 (đuôi -ir): Nhóm này bao gồm các động từ có đuôi -ir.
    • Ví dụ: Động từ “finir” (kết thúc) → “je finirai” (Tôi sẽ kết thúc).
  • Nhóm 3 (đuôi -re): Đối với nhóm này, bạn cần bỏ chữ -e trước khi thêm đuôi.
    • Ví dụ: Động từ “apprendre” (học) → “j’apprendrai” (Tôi sẽ học).

3. Động từ bất quy tắc

Một số động từ trong tiếng Pháp có cách chia bất quy tắc và không tuân theo các quy tắc thông thường. Dưới đây là vài động từ bất quy tắc phổ biến:

  • Avoir (có) → j’aurai (Tôi sẽ có)
  • Être (là/có) → je serai (Tôi sẽ là)
  • Aller (đi) → j’irai (Tôi sẽ đi)
  • Faire (làm) → je ferai (Tôi sẽ làm)
  • Voir (thấy) → je verrai (Tôi sẽ thấy)
  • Pouvoir (có thể) → je pourrai (Tôi sẽ có thể)

Việc nắm vững cách chia động từ ở thì Futur Simple không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn là nền tảng vững chắc để tiến xa hơn trong việc học tiếng Pháp. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ các quy tắc này!

Cách nhận biết và dấu hiệu dùng thì Futur Simple

Cách nhận biết và dấu hiệu dùng thì Futur Simple

Dấu hiệu nhận biết

Thì Futur Simple thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Một số từ/cụm gợi ý thường thấy giúp nhận biết thì này bao gồm:

  • demain (ngày mai)
  • la semaine prochaine (tuần tới)
  • bientôt (sớm, không lâu nữa)
  • plus tard (sau đó)
  • dans un an (trong một năm)
  • à l’avenir (trong tương lai)

Những từ này thường xuất hiện trong các câu sử dụng Futur Simple để nhấn mạnh tính chất tương lai của hành động.

Phân biệt Futur Simple với Futur Proche

Việc phân biệt giữa Futur Simple và Futur Proche là rất quan trọng để sử dụng đúng ngữ pháp trong tiếng Pháp.

  • Futur Proche:
    • Diễn đạt tương lai gần, dự định sắp làm.
    • Công thức: aller + infinitif
    • Ví dụ: Je vais lire ce livre. (Tôi sắp đọc cuốn sách này).
  • Futur Simple:
    • Diễn đạt hành động chắc chắn hoặc xa hơn trong tương lai, mang sắc thái khách quan hơn.
    • Ví dụ: Je lirai ce livre demain soir. (Tôi sẽ đọc cuốn sách này vào tối mai).

👉 Quy tắc chọn dùng:

  • Khi nói chuyện thân mật, nhấn mạnh kế hoạch sắp làm → dùng futur proche.
  • Khi viết văn bản, hoặc khẳng định hành động trong tương lai xa, trang trọng → dùng futur simple.

Ví dụ minh họa

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng futur simple trong ngữ cảnh khác nhau:

  1. Kế hoạch: “Je voyagerai en France cet été.” (Tôi sẽ đi du lịch Pháp vào mùa hè này).
  2. Dự đoán: “Il fera beau demain.” (Ngày mai trời sẽ đẹp).
  3. Mệnh lệnh: “Vous étudierez pour l’examen.” (Bạn sẽ học cho kỳ thi).
  4. Tình huống xa trong tương lai: “Dans cinq ans, je serai médecin.” (Trong năm năm tới, tôi sẽ là bác sĩ).

Bài tập thực hành

1.Trắc nghiệm (chọn đáp án đúng)

  1. Demain, tu ___ (aller) à l’école.
    a) vas   b) iras   c) ira
  2. Nous ___ (avoir) une maison à Paris.
    a) aurons   b) avons   c) aurez

2. Điền động từ vào chỗ trống

  • Je ___ (finir) mes devoirs ce soir. → finirai
  • Il ___ (être) médecin dans cinq ans. → sera
  • Elles ___ (voir) un film demain. → verront

3. Tự viết câu

Hãy viết 3 câu về kế hoạch tuần sau của bạn với futur simple.

Lỗi thường gặp khi sử dụng thì Futur Simple

Lỗi thường gặp khi sử dụng Futur Simple

1. Nhầm lẫn với futur proche

Học viên Việt Nam thường dùng je vais + infinitif thay cho futur simple trong mọi trường hợp, dẫn đến văn phong thiếu trang trọng.

2. Quên bỏ chữ -e với động từ nhóm 3 (-re)
Ví dụ sai: je prendrei ❌
→  đúng: je prendrai ✔️

3. Nhầm lẫn động từ bất quy tắc

Nhiều bạn viết sai “j’aurai” thành “j’avoirai” hoặc “je serai” thành “je eterai”.

👉 Cách khắc phục: Luôn ôn tập bảng động từ bất quy tắc và làm nhiều bài tập chia động từ futur simple.

Thì Futur Simple là công cụ quan trọng giúp người học tiếng Pháp diễn đạt sự việc chắc chắn trong tương lai một cách chính xác, rõ ràng, phù hợp ngữ cảnh, đặc biệt trong giao tiếp và môi trường học thuật.

👉 Lời khuyên: Luyện tập bài tập hằng ngày; thuộc bảng động từ bất quy tắc và vận dụng futur simple trong viết luận, email, hoặc hội thoại trang trọng để quen dần.

Nếu bạn muốn học tiếng Pháp bài bản từ A0 đến B2, luyện thi TCF – DELF – TEF, hoặc chuẩn bị hành trang du học Pháp – Canada, hãy tham khảo ngay các khóa học tại Việt Pháp Á Âu.

Với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên giàu kinh nghiệm, cùng hệ thống hỗ trợ toàn diện (ngữ pháp, phát âm, giao tiếp, từ vựng), bạn chắc chắn sẽ nắm vững thì Futur Simple và nhiều kiến thức ngữ pháp quan trọng khác để tự tin sử dụng tiếng Pháp trong học tập, công việc và cuộc sống.

————————————————————————————————

Để được tư vấn về du học Pháp, xin học bổng du học Pháp học tiếng Pháp, mời các bạn liên hệ với Việt Pháp Á Âu thông qua địa chỉ liên hệ sau:

CÔNG TY TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN HỘI NHẬP VIỆT PHÁP Á ÂU

Hotline : 0983 102 258
Email : duhocvietphap@gmail.com
Website : https://vietphapaau.com/
FanPage : www.facebook.com/duhocvietphapaau/
Địa chỉ :
–   CS1: Số 52 Phố Huy Du, P. Cầu Diễn, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
–   CS2: Shophouse V7 – A03 The Terra An Hưng, Q. Hà Đông, Hà Nội