0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
tiếng Pháp A1

Tổng hợp ngữ pháp và từ vựng tiếng Pháp A1 cơ bản

Việc học từ vựng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hành trình chinh phục một ngôn ngữ mới. Với tiếng Pháp cũng vậy – khi bạn có vốn từ vựng phong phú, khả năng giao tiếp sẽ được cải thiện rõ rệt và bạn sẽ cảm thấy gần gũi hơn với tiếng Pháp trong cuộc sống hàng ngày.

Nếu bạn đang ở trình độ A1 và chưa biết nên bắt đầu học từ nào, học ra sao cho hiệu quả, thì đừng lo! Việt Pháp Á Âu sẽ đồng hành cùng bạn khám phá những từ vựng tiếng Pháp A1 cơ bản nhất, kèm theo những mẹo học từ vựng hiệu quả, dễ nhớ và áp dụng được ngay vào thực tế. Cùng bắt đầu nhé!

Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Pháp A1

Học từ vựng tiếng Pháp A1 là bước đầu tiên vô cùng quan trọng giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc khi bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Ở trình độ A1, việc nắm vững những từ ngữ cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu và sử dụng tiếng Pháp trong những tình huống giao tiếp hàng ngày như chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe, giới thiệu bản thân, mua sắm hay gọi món tại nhà hàng.

Từ vựng A1 không chỉ giúp bạn làm quen với các mẫu câu đơn giản mà còn hỗ trợ bạn diễn đạt những ý kiến, cảm xúc hay yêu cầu một cách rõ ràng và tự nhiên. Đây là bước đệm quan trọng để bạn phát triển khả năng diễn đạt cá nhân bằng tiếng Pháp.

Quan trọng hơn hết, khi bạn sở hữu vốn từ vựng phù hợp và sử dụng chúng đúng cách, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp thực tế. Sự tự tin này sẽ là động lực giúp bạn tiến xa hơn trong việc học tiếng Pháp và chinh phục các cấp độ cao hơn.

Ở trình độ A1 tiếng Pháp, bạn cần nắm vững các điểm ngữ pháp cơ bản sau để có thể giao tiếp và hiểu các câu đơn giản.

1. Danh từ và mạo từ (Noms et articles)

  • Giống (Genre): Phân biệt danh từ giống đực (masculin) và giống cái (féminin).
  • Mạo từ xác định (Articles définis): le, la, l’, les. Dùng để chỉ một đối tượng cụ thể.
    • Ví dụ: le livre (cuốn sách đó), la table (cái bàn đó), les enfants (những đứa trẻ đó).
  • Mạo từ không xác định (Articles indéfinis): un, une, des. Dùng để chỉ một đối tượng chung chung.
    • Ví dụ: un livre (một cuốn sách), une table (một cái bàn), des enfants (một vài đứa trẻ).
  • Mạo từ bộ phận (Articles partitifs): du, de la, de l’, des. Dùng để nói về một lượng không xác định của một thứ gì đó.
    • Ví dụ: du pain (một ít bánh mì), de l’eau (một ít nước).

2. Đại từ (Pronoms)

  • Đại từ nhân xưng chủ ngữ (Pronoms sujets): je, tu, il, elle, on, nous, vous, ils, elles.
  • Đại từ phản thân (Pronoms réfléchis): me, te, se, nous, vous. Dùng với các động từ phản thân.
    • Ví dụ: Je m’appelle (Tôi tên là…), Tu te lèves (Bạn thức dậy…).

3. Động từ (Verbes)

  • Chia động từ (Conjugaison):
    • Nắm vững cách chia của các động từ nhóm 1 (kết thúc bằng -er) ở thì hiện tại.
    • Nắm vững cách chia của các động từ bất quy tắc phổ biến: être (thì), avoir (có), aller (đi), faire (làm).
  • Thì hiện tại (Présent de l’indicatif): Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, thói quen hoặc sự thật.
  • Thì tương lai gần (Futur proche): aller (ở thì hiện tại) + động từ nguyên mẫu. Dùng để nói về một hành động sẽ xảy ra sớm.
    • Ví dụ: Je vais manger (Tôi sẽ ăn).
  • Thì quá khứ gần (Passé récent): venir de (ở thì hiện tại) + động từ nguyên mẫu. Dùng để nói về một hành động vừa mới xảy ra.
    • Ví dụ: Je viens de manger (Tôi vừa mới ăn).

4. Tính từ và phó từ (Adjectifs et adverbes)

  • Tính từ (Adjectifs): Phải phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
    • Ví dụ: un grand garçon (một cậu bé cao lớn), une grande fille (một cô gái cao lớn).
  • Phó từ (Adverbes): Thường đứng sau động từ.
    • Ví dụ: bien, mal, vite, lentement.

5. Cấu trúc câu cơ bản

  • Câu khẳng định (Phrase affirmative): Chủ ngữ + động từ + tân ngữ.
  • Câu phủ định (Phrase négative): Chủ ngữ + ne + động từ + pas + tân ngữ.
  • Câu hỏi (Phrase interrogative):
    • Dùng Est-ce que…: Est-ce que tu aimes le café? (Bạn có thích cà phê không?)
    • Dùng đảo ngữ: Aimes-tu le café? (Bạn có thích cà phê không?)
    • Dùng từ hỏi: Comment, Où, Quand, Pourquoi, Qui, Qu’est-ce que.

Các từ vựng tiếng Pháp a1 bạn cần biết

Từ vựng tiếng Pháp về lời chào

  • Bonjour: Xin chào (dùng vào ban ngày)
  • Bonsoir: Chào buổi tối (dùng sau 6 giờ tối hoặc khi trời chập choạng tối).
  • Salut: Chào (thân mật, dùng cho bạn bè, người quen).
  • Au revoir: Tạm biệt.
  • À bientôt: Hẹn sớm gặp lại.
  • À tout à l’heure: Hẹn gặp lại lát nữa.
  • À demain: Hẹn gặp lại vào ngày mai.
  • Bonne journée: Chúc một ngày tốt lành (thường dùng khi chia tay vào ban ngày).
  • Bonne soirée: Chúc một buổi tối tốt lành (thường dùng khi chia tay vào buổi tối).
  • Bonne nuit: Chúc ngủ ngon.

Từ vựng tiếng Pháp về số đếm

Số từ 0 đến 20

  • 0: Zéro
  • 1: Un
  • 2: Deux
  • 3: Trois
  • 4: Quatre
  • 5: Cinq
  • 6: Six
  • 7: Sept
  • 8: Huit
  • 9: Neuf
  • 10: Dix
  • 11: Onze
  • 12: Douze
  • 13: Treize
  • 14: Quatorze
  • 15: Quinze
  • 16: Seize
  • 17: Dix-sept
  • 18: Dix-huit
  • 19: Dix-neuf
  • 20: Vingt

Các số tròn chục: Trente (30), Quarante (40), Cinquante (50), Soixante (60),
Soixante-dix (70), Quatre-vingt (80), Quatre-vingt-dix (90), Cent (100)

Các số lớn: Mille (1000), Million (1.000.000)

Từ vựng tiếng Pháp về các tháng trong năm và các mùa

  • Tháng 1: Janvier
  • Tháng 2: Février
  • Tháng 3: Mars
  • Tháng 4: Avril
  • Tháng 5: Mai
  • Tháng 6: Juin
  • Tháng 7: Juillet
  • Tháng 8: Août
  • Tháng 9: Septembre
  • Tháng 10: Octobre
  • Tháng 11: Novembre
  • Tháng 12: Décembre

Các mùa trong tiếng Pháp:

  • Mùa xuân: Le printemps
  • Mùa hè: L’été
  • Mùa thu: L’automne
  • Mùa đông: L’hiver

Từ vựng tiếng Pháp về quốc gia và quốc tịch

  • Quốc gia: Các quốc gia trong tiếng Pháp có giống (đực hoặc cái) và thường đi kèm với mạo từ.
    • Giống đực: Thường kết thúc bằng một phụ âm hoặc e (trừ một số trường hợp). Ví dụ: Le Vietnam.
    • Giống cái: Thường kết thúc bằng e. Ví dụ: La France.
    • Số nhiều: Dùng les. Ví dụ: Les États-Unis (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ).
  • Quốc tịch: Quốc tịch có giống đực và giống cái.
    • Giống đực: Thường thêm e vào cuối để tạo thành giống cái.
    • Giống cái: Thường có thêm ne hoặc các quy tắc khác.
    • Cả hai đều được viết hoa khi là danh từ (tôi là người Việt Nam – Je suis Vietnamien) nhưng viết thường khi là tính từ (ngôn ngữ Việt Nam – la langue vietnamienne).

Một số quốc gia và quốc tịch phổ biến

Quốc gia (Giống) Quốc tịch (Giống đực) Quốc tịch (Giống cái)
La France (Cái) Français Française
Le Vietnam (Đực) Vietnamien Vietnamienne
Les États-Unis (Số nhiều) Américain Américaine
Le Canada (Đực) Canadien Canadienne
Le Japon (Đực) Japonais Japonaise
La Chine (Cái) Chinois Chinoise
La Corée du Sud (Cái) Coréen Coréenne
L’Angleterre (Cái) Anglais Anglaise
L’Allemagne (Cái) Allemand Allemande
L’Espagne (Cái) Espagnol Espagnole
L’Italie (Cái) Italien Italienne
L’Australie (Cái) Australien Australienne
Le Mexique (Đực) Mexicain Mexicaine
La Russie (Cái) Russe Russe
Le Brésil (Đực) Brésilien Brésilienne
La Thaïlande (Cái) Thaïlandais Thaïlandaise

Từ vựng tiếng Pháp về màu sắc

  • Đỏ: Rouge
  • Xanh lam: Bleu
  • Xanh lá cây: Vert
  • Vàng: Jaune
  • Đen: Noir
  • Trắng: Blanc
  • Cam: Orange
  • Tím: Violet
  • Hồng: Rose
  • Nâu: Marron
  • Xám: Gris

Từ vựng tiếng Pháp về gia đình và họ hàng

Gia đình trực hệ (La famille nucléaire)

  • Cha: le père
  • Mẹ: la mère
  • Con cái: les enfants
  • Con trai: le fils
  • Con gái: la fille
  • Anh/em trai: le frère
  • Chị/em gái: la sœur
  • Vợ: la femme
  • Chồng: le mari

Gia đình mở rộng (La famille élargie)

  • Ông: le grand-père
  • Bà: la grand-mère
  • Ông bà: les grands-parents
  • Cháu (trai): le petit-fils
  • Cháu (gái): la petite-fille
  • Cháu (chung): les petits-enfants
  • Chú/bác/cậu: l’oncle
  • Cô/dì/thím: la tante
  • Anh/chị em họ (trai): le cousin
  • Anh/chị em họ (gái): la cousine
  • Cháu (trai) của chú/bác/cô/dì: le neveu
  • Cháu (gái) của chú/bác/cô/dì: la nièce

Gia đình chồng/vợ (La belle-famille)

  • Bố chồng/vợ: le beau-père
  • Mẹ chồng/vợ: la belle-mère
  • Anh/em rể: le beau-frère
  • Chị/em dâu: la belle-sœur

Các từ khác

  • Bố mẹ: les parents
  • Gia đình: la famille
  • Họ hàng: les membres de la famille / les proches
  • Anh chị em: la fratrie
  • Con một: le fils unique (con trai), la fille unique (con gái)

Từ vựng tiếng Pháp về đồ ăn và đồ uống.

Các bữa ăn (Les repas)

  • Bữa sáng: Le petit-déjeuner
  • Bữa trưa: Le déjeuner
  • Bữa tối: Le dîner
  • Bữa ăn nhẹ: Le goûter / Le casse-croûte

Đồ ăn (La nourriture)

  • Món khai vị: L’entrée (f)
  • Món chính: Le plat principal
  • Món tráng miệng: Le dessert
  • Bánh mì: Le pain
  • Phô mai: Le fromage
  • Rau: Les légumes (m)
  • Thịt: La viande
  • Cá: Le poisson
  • Trái cây: Les fruits (m)
  • Salad: La salade

Các loại thịt

  • Gà: Le poulet
  • Thịt bò: Le bœuf
  • Thịt lợn: Le porc
  • Thịt cừu: L’agneau (m)

Các loại rau củ

  • Khoai tây: La pomme de terre
  • Cà rốt: La carotte
  • Hành tây: L’oignon (m)
  • Cà chua: La tomate
  • Rau xà lách: La laitue

Các món ăn khác

  • Bánh ngọt: La pâtisserie
  • Bánh crêpe: La crêpe
  • Bánh sừng bò: Le croissant
  • Mì ống: Les pâtes (f)
  • Cơm: Le riz
  • Trứng: L’œuf (m)

Đồ uống (Les boissons)

  • Nước: L’eau (f)
  • Cà phê: Le café
  • Trà: Le thé
  • Sữa: Le lait
  • Nước ép trái cây: Le jus de fruit
  • Rượu vang: Le vin
  • Bia: La bière

Động từ liên quan

  • Ăn: Manger
  • Uống: Boire
  • Nấu ăn: Cuisiner
  • Mua: Acheter
  • Thích: Aimer
  • Ghét: Détester

Từ vựng tiếng Pháp về hoạt động hàng ngày

Buổi sáng

  • Se réveiller: Thức dậy
  • Se lever: Thức dậy (ra khỏi giường)
  • Prendre une douche/un bain: Tắm vòi sen/tắm bồn
  • Se brosser les dents: Đánh răng
  • Se brosser les cheveux: Chải tóc
  • S’habiller: Mặc quần áo
  • Prendre le petit-déjeuner: Ăn sáng
  • Aller au travail/à l’école: Đi làm/đi học

Buổi trưa và buổi chiều

  • Travailler: Làm việc
  • Étudier: Học bài
  • Faire les courses: Đi chợ/mua sắm
  • Préparer le déjeuner: Chuẩn bị bữa trưa
  • Déjeuner: Ăn trưa
  • Faire la sieste: Ngủ trưa
  • Rentrer à la maison: Trở về nhà

Buổi tối

  • Se reposer: Nghỉ ngơi
  • Préparer le dîner: Chuẩn bị bữa tối
  • Dîner: Ăn tối
  • Faire la vaisselle: Rửa bát
  • Regarder la télévision: Xem tivi
  • Lire un livre: Đọc sách
  • Écouter de la musique: Nghe nhạc
  • Se coucher: Đi ngủ

Các hoạt động khác

  • Faire du sport: Tập thể thao
  • Sortir avec des amis: Đi chơi với bạn bè
  • Promener le chien: Dắt chó đi dạo
  • Faire le ménage: Dọn dẹp nhà cửa
  • Téléphoner à quelqu’un: Gọi điện cho ai đó

5 phương pháp học từ vựng tiếng Pháp A1 hiệu quả

Để giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và học hiệu quả hơn, dưới đây là 5 phương pháp học từ vựng tiếng Pháp A1 đã được nhiều người áp dụng thành công:

1. Sử dụng flashcard (thủ công hoặc ứng dụng)

Viết từ vựng tiếng Pháp và nghĩa tiếng Việt lên từng thẻ flashcard để ôn tập mỗi ngày. Bạn có thể chia flashcard theo chủ đề hoặc mức độ ghi nhớ. Ngoài ra, hãy tận dụng các ứng dụng thông minh như Anki hoặc Quizlet để tạo bộ thẻ học trên điện thoại – rất tiện lợi và hiệu quả.

2. Học từ vựng theo chủ đề

Thay vì học lẻ tẻ, bạn hãy nhóm từ vựng theo các chủ đề quen thuộc như màu sắc, chào hỏi, gia đình, nghề nghiệp…. Cách học này giúp bạn ghi nhớ từ vựng có hệ thống và dễ dàng áp dụng trong ngữ cảnh thực tế.

3. Chọn tài liệu học phù hợp với trình độ A1

Bạn nên sử dụng các giáo trình tiếng Pháp căn bản, sách từ vựng trình độ A1, hoặc xem truyện tranh, truyện ngắn, video đơn giản bằng tiếng Pháp. Việc học từ vựng qua nội dung phù hợp sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.

4. Luyện viết và áp dụng từ vựng vào thực tế

Đừng chỉ học thuộc lòng từ vựng – hãy viết câu hoặc đoạn văn ngắn sử dụng từ mới. Ví dụ: giới thiệu bản thân, mô tả gia đình hoặc kể về một ngày thường nhật. Tham gia các buổi giao tiếp với bạn bè hoặc người học cùng cấp độ cũng là cách tuyệt vời để sử dụng từ vựng một cách linh hoạt hơn.

5. Ôn tập thường xuyên và có kế hoạch

Từ vựng rất dễ quên nếu không ôn tập đều. Bạn nên lập kế hoạch học từ vựng hàng ngày hoặc hàng tuần. Kết hợp nhiều cách như ôn flashcard, làm bài tập từ vựng, chơi trò chơi ghi nhớ sẽ giúp bạn củng cố và duy trì kiến thức lâu dài.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Pháp A1 kèm theo những phương pháp học hiệu quả giúp bạn ghi nhớ nhanh, sử dụng linh hoạt và ôn luyện dễ dàng hơn. Hy vọng những gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ bạn trên hành trình chinh phục tiếng Pháp một cách tự tin và bền vững.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình học tiếng Pháp trình độ A1 từ cách ghi nhớ từ vựng, luyện viết cho đến ôn luyện ngữ pháp đừng ngần ngại liên hệ với Việt Pháp Á Âu để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời nhé!

Chúc bạn học tốt và luôn giữ vững động lực trên hành trình chinh phục ngôn ngữ đẹp đẽ này! 🇫🇷✨