0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
ban-da-biet-cach-su-dung-gioi-tu-voi-dia-danh-trong-tieng-phap-chua

Các giới từ trong tiếng Pháp thông dụng

Bạn đang cảm thấy bế tắc khi học giới từ trong tiếng pháp? Việc phải ghi nhớ cách kết hợp với mạo từ hay đau đầu chọn đúng giới từ đi kèm động từ luôn là một rào cản lớn. Những ngoại lệ chằng chịt, dường như không theo một quy luật nào rất dễ khiến người mới bắt đầu nản chí. Tuy nhiên, mọi thứ sẽ đơn giản hơn bạn nghĩ. Ngay dưới đây, tôi sẽ cung cấp cho bạn một hệ thống phân loại trực quan, các quy tắc mạo từ rút gọn dễ nhớ và bộ bài tập tự luận bám sát thực tế. Bạn sẽ tự tin làm chủ điểm ngữ pháp này ngay sau khi đọc xong.

XEM THÊM: KINH NGHIỆM XIN THỊ THỰC (VISA) PHÁP
gioi-tu-viet-phap-a-au

Giới từ (Préposition) trong tiếng Pháp là gì?

Hiểu một cách đơn giản nhất, giới từ (préposition) là những từ nối đóng vai trò thiết lập mối quan hệ giữa các thành phần bên trong câu. Chúng giống như một lớp keo dính, gắn kết những từ vựng rời rạc lại với nhau để tạo ra một ý nghĩa hoàn chỉnh về mặt không gian, thời gian, nguyên nhân hay mục đích.

Xét về vị trí ngữ pháp, giới từ không bao giờ đứng chơ vơ một mình. Để tạo thành một cụm từ có nghĩa (syntagme prépositionnel), chúng bắt buộc phải xuất hiện ngay trước ba nhóm từ loại cốt lõi sau:

  • Danh từ hoặc Cụm danh từ: Dùng để định vị sự vật, sự việc. Ví dụ: sur la table (trên bàn) hay dans le grand jardin (trong khu vườn lớn).

  • Đại từ: Thường kết hợp với đại từ nhấn mạnh (pronoms toniques) để chỉ người. Ví dụ: avec moi (cùng với tôi) hoặc chez lui (tại nhà anh ấy).

  • Động từ nguyên thể: Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến để nối các hành động. Ví dụ: Il commence à pleurer (Anh ấy bắt đầu khóc) hoặc J’ai oublié de fermer la porte (Tôi quên đóng cửa).

Một mẹo nhỏ từ kinh nghiệm của tôi: Khác với tiếng Anh (nơi giới từ đôi khi có thể bị đẩy xuống cuối câu trong dạng câu hỏi), giới từ trong ngữ pháp Pháp luôn tuân thủ nguyên tắc cố định là đứng ngay trước từ mà nó bổ nghĩa.

Vậy, làm thế nào để chúng ta có thể phân loại và ghi nhớ hàng chục giới từ khác nhau mà không bị nhầm lẫn trong thực tế sử dụng? Hãy cùng tôi khám phá hệ thống nhóm giới từ theo từng chức năng cụ thể ở phần tiếp theo.

Phân loại các giới từ trong tiếng Pháp thông dụng

Việc nắm vững giới từ trong tiếng Pháp sẽ trở nên đơn giản hơn nhiều khi bạn phân loại chúng dựa trên chức năng thay vì học vẹt từng từ riêng lẻ. Cách tiếp cận này giúp bạn hình thành tư duy ngôn ngữ logic, phản xạ nhanh hơn khi đặt câu. Ngay dưới đây, tôi sẽ tổng hợp 3 nhóm giới từ cốt lõi mà bất kỳ người mới bắt đầu nào cũng cần nằm lòng.

Giới từ chỉ địa điểm và không gian

Nhóm giới từ này đóng vai trò quan trọng giúp bạn định vị sự vật, sự việc trong không gian hoặc diễn tả hướng chuyển động. Đặc biệt, bạn cần lưu ý nguyên tắc sử dụng giới từ đi kèm với tên địa danh (thành phố, quốc gia) vì chúng thay đổi dựa trên giống và số của danh từ đó.

  • Vị trí tương đối:

    • dans: trong

    • sur: trên

    • sous: dưới

    • devant: trước

    • derrière: sau

  • Quy tắc với địa danh:

    • à: dùng trước tên thành phố (VD: à Hanoi).

    • en: dùng trước quốc gia giống cái hoặc bắt đầu bằng nguyên âm (VD: en France).

    • au/aux: dùng trước quốc gia giống đực hoặc số nhiều (VD: au Vietnam, aux Etats-Unis).

1. Giới từ (préposition) đứng trước tên thành phố

Đối với tên của thị trấn và các làng mạc, chúng ta sử dụng giới từ (préposition) “à”

  • Hanoi -> à Hanoi
  • Paris -> à Paris
  • Hong-kong -> à Hong-kong

dia-danh-viet-phap-a-au

2. Giới từ (préposition) đứng trước tên quốc gia, châu lục hoặc tiểu bang

Để biết giới từ (préposition) nào đặt trước tên một quốc gia, một khu vực hoặc một tiểu bang, trước hết cần phải biết đấy là danh từ giống đực hay giống cái. 

Theo nguyên tắc chung, đứng trước tên các nước kết thúc bằng “e” (thường là danh từ  giống cái) và các nước bắt đầu bằng nguyên âm, chúng ta sử dụng giới từ (préposition) “ en ”

  • La France  → en France
  • La Suisse  → en Suisse
  • La Chine  → en Chine
  • L’Australie → en Australie
  • L’Italie → en Italie
  • La Russie → en Russie

Các nước còn lại đều mang giống đực, chúng ta đặt giới từ (préposition) “au” trước các quốc gia là danh từ giống đực

  • Le Luxembourg → au Luxembourg
  • Le Portugal → au Portugal
  • Le Maroc → au Maroc
  • Le Japon → au Japon
  • Le Québec → au Québec
  • Le Vietnam → au Vietnam

Ngoại lệ : tên một số nước kết thúc bằng “e” nhưng là danh từ giống đực

  • Le Mexique  → au Mexique
  • Le Mozambique → au Mozambique
  • Le Cambodge → au Cambodge
  • Le Mozambique → au Mozambique
  • Le Suriname → au Suriname
  • Le Zimbabwe → au Zimbabwe

Đối với tên các nước là danh từ số nhiều luôn kết thúc bằng “s”, chúng ta đặt giới từ (préposition) “aux” ở trước tên nước

  • Les Pays-Bas → aux Pays-Bas
  • Les États-Unis → aux États-Unis
  • Les Philippines → aux Philippines

XEM THÊM:
TÌM HIỂU NHÓM CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ CÔNG LẬP HÀNG ĐẦU TẠI PHÁP
TOP 4 TRƯỜNG ĐÀO TẠO NGÀNH TRUYỀN THÔNG TẠI PHÁP

3. Giới từ (préposition) đứng trước tên lục địa

Chúng ta đặt giới từ (préposition) “en” trước tên các lục địa

  • L’Europe → Je préfère vivre en Europe que partout ailleurs.
  • L’Asie → Le chinois est la langue la plus parlée en Asie.
  • L’Amérique → Il a battu le record en Amérique.
  • L’Afrique → En Afrique, beaucoup de personnes savent parler le français en plus de leur langue maternelle.
  • L’Australie → Quel visa faut-il posséder pour entrer en Australie ?

gioi-tu-viet-phap-a-au

4. Giới từ (préposition) đứng trước tên hòn đảo

a) Các hòn đảo nhỏ và xa ở số ít, chúng ta sử dụng giới từ (préposition) “à”

  • À Cuba 
  • À Madagascar 
  • À Malte 
  • À Tenerife 
  • À la Guadeloupe 
  • À La Réunion

Exemple : Quelle est la meilleure période pour aller à Cuba ?

b) Những hòn đảo lớn ở số ít, chúng ta sử dụng giới từ (préposition) “en” trước các hòn đảo mang giống cái mà có tên giống các quốc gia: 

  • En Corse 
  • En Irlande
  • En Islande 
  • En Sicile

Exemple : On parle l’anglais, le danois et l’islandais en Islande.

c) Những hòn đảo số nhiều, chúng ta sử dụng giới từ (préposition) “aux”

  • aux Antilles 
  • aux Canaries
  • aux Caraïbes
  • aux Seychelles

Exemple : Ma tante et mon oncle sont partis aux Caraïbes pour leur lune de miel.

XEM THÊM: CÁC CHƯƠNG TRÌNH DỰ BỊ TIẾNG CHẤT LƯỢNG TẠI PARIS

Tóm lại, chúng ta có những quy tắc sau : 

  • Đối với các thành phố: à
  • Đối với các quốc gia giống đực, dành cho các quốc gia bắt đầu bằng nguyên âm và dành cho các châu lục: en
  • Đối với các quốc gia nam: au
  • Đối với các quốc gia ở số nhiều: aux
  • Đối với đảo: à (trong hầu hết các trường hợp)

Giới từ chỉ thời gian

Để diễn tả thời điểm xảy ra hành động hoặc độ dài của một sự kiện, bạn cần sử dụng nhóm giới từ thời gian. Lỗi phổ biến của người Việt là dùng nhầm lẫn giữa các giới từ chỉ khoảng thời gian, tôi sẽ giúp bạn phân biệt rõ ngay sau đây.

  • Mốc thời gian cố định:

    • à: dùng trước giờ cụ thể (VD: à 8 heures).

    • en: dùng trước tháng, năm, mùa (trừ mùa xuân dùng ‘au’) hoặc thế kỷ.

  • Khoảng thời gian và thời lượng:

    • pendant: trong suốt (diễn tả toàn bộ khoảng thời gian của hành động đã/sẽ xảy ra).

    • depuis: từ khi/đã được (hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại).

    • pour: dự định trong (diễn tả thời lượng của một sự kiện trong tương lai).

Giới từ chỉ nguyên nhân và mục đích

Trong giao tiếp và viết lách, việc giải thích lý do (tại sao) và mục đích (để làm gì) là cực kỳ cần thiết. Sử dụng chính xác nhóm giới từ này giúp câu văn của bạn trở nên chặt chẽ và chuyên nghiệp hơn.

  • Diễn tả Nguyên nhân:

    • à cause de + danh từ: do, tại vì (thường dùng cho nguyên nhân tiêu cực hoặc khách quan).

    • grâce à + danh từ: nhờ có (dùng cho nguyên nhân tích cực, mang ơn).

  • Diễn tả Mục đích:

    • pour / afin de + động từ nguyên thể: để, nhằm mục đích làm gì.

Bạn đã nắm được ý nghĩa và cách phân loại của các nhóm giới từ trong tiếng Pháp cơ bản. Tuy nhiên, trong thực tế, khi giới từ đứng trước mạo từ xác định, chúng thường “biến hình” tạo thành các dạng rút gọn mà nếu không biết, bạn sẽ rất dễ chia sai ngữ pháp. Hãy cùng khám phá ngay quy tắc mạo từ rút gọn ở phần tiếp theo để giải quyết triệt để vấn đề này.

Quy tắc mạo từ rút gọn với À và De

Đặc trưng cốt lõi của tiếng Pháp là sự ưu tiên tính trôi chảy trong ngữ âm. Để tránh việc phát âm ngắt quãng, trúc trắc, người Pháp sẽ chủ động gộp các giới từ ÀDe với mạo từ xác định đi liền sau nó (le, les) tạo thành những hình thái từ mới gọn gàng hơn.

Kết hợp với giới từ À

Khi giới từ à (chỉ hướng đi, địa điểm đến hoặc mục đích) đứng trước một danh từ giống đực số ít (le) hoặc danh từ số nhiều (les), bạn bắt buộc phải rút gọn theo công thức sau:

  • à + le = au

  • à + les = aux

Mẹo ghi nhớ qua ví dụ thực tế:

  • Thay vì viết Je vais à le restaurant, ngữ pháp chuẩn phải là: Je vais au restaurant (Tôi đi đến nhà hàng).

  • Thay vì Il pense à les vacances, câu chính xác là: Il pense aux vacances à Phu Quoc (Anh ấy đang nghĩ về kỳ nghỉ ở Phú Quốc).

Kết hợp với giới từ De

Tương tự, giới từ de (thường dùng để chỉ nguồn gốc xuất phát hoặc tính sở hữu) cũng sẽ biến đổi hình thái khi va chạm với mạo từ xác định:

  • de + le = du

  • de + les = des

Mẹo ghi nhớ qua ví dụ thực tế:

  • Le menu du restaurant (Thực đơn của nhà hàng – tuyệt đối không viết de le).

  • Les photos des îles (Những bức ảnh của các hòn đảo – tuyệt đối không viết de les).

⚠️ Lưu ý ngoại lệ đặc biệt: Luật rút gọn này sẽ bị vô hiệu hóa nếu danh từ theo sau bắt đầu bằng một nguyên âm (a, e, i, o, u, y) hoặc âm “h” câm (h muet). Thay vì gộp lại thành au/du, bạn phải giữ nguyên và chuyển mạo từ thành dạng l’ (à l’ hoặc de l’).

  • Ví dụ minh họa: Je rentre de l’hôtel (Tôi trở về từ khách sạn).

Sự kết hợp giữa giới từ và mạo từ thực chất mới chỉ là bước khởi động nhẹ nhàng. Thử thách thực sự khiến nhiều học viên e ngại lại nằm ở việc phân định giới từ đi kèm với các động từ. Làm thế nào để phản xạ nhanh nhạy, biết chắc chắn khi nào dùng commencer à hay décider de mà không cần tra từ điển? Bí quyết sẽ được hé lộ ngay trong phần phân tích tiếp theo.

Cấu trúc động từ đi kèm giới từ

Khi một động từ được theo sau bởi một động từ nguyên thể khác, chúng ta hiếm khi nối chúng trực tiếp mà thường cần đến sự hỗ trợ của giới từ À hoặc De. Chìa khóa để chinh phục phần này nằm ở việc hiểu được “sắc thái ý nghĩa” mà mỗi giới từ mang lại.

Nhóm động từ đi với giới từ À (Sự hướng tới)

Trong tư duy ngôn ngữ Pháp, giới từ À thường mang hàm ý về sự hướng tới một mục tiêu, một điểm đến hoặc sự khởi đầu của một hành động. Do đó, các động từ biểu đạt nỗ lực hướng tới tương lai hoặc bắt đầu một thói quen thường sẽ kết hợp với nó.

Dưới đây là 6 cấu trúc phổ biến nhất bạn cần ghi vào sổ tay ngay lập tức:

  • Commencer à + Infinitif: Bắt đầu làm việc gì đó. (VD: Il commence à pleuvoir – Trời bắt đầu mưa).

  • Apprendre à + Infinitif: Học cách làm gì, hướng tới việc tiếp thu kỹ năng mới. (VD: J’apprends à nager – Tôi học bơi).

  • Hésiter à + Infinitif: Chần chừ, do dự trước khi hướng tới một quyết định. (VD: Elle hésite à partir – Cô ấy do dự việc rời đi).

  • Réussir à + Infinitif: Thành công đạt được mục tiêu nào đó. (VD: Nous avons réussi à le convaincre – Chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy).

  • Continuer à + Infinitif: Tiếp tục duy trì một hành động.

  • S’habituer à + Infinitif: Dần quen với việc gì.

Nhóm động từ đi với giới từ De (Sự tách biệt và Mệnh lệnh)

Ngược lại với ý nghĩa hướng tới, giới từ De thường xuất hiện trong các cấu trúc mang tính chất quyết định, mệnh lệnh, điểm xuất phát hoặc các hoạt động liên quan đến quá trình tư duy, tâm lý.

Hãy nạp ngay nhóm từ vựng tần suất cao (High-frequency words) sau đây vào vốn từ của bạn:

  • Décider de + Infinitif: Quyết định (chốt hạ) làm gì. (VD: J’ai décidé de changer de travail – Tôi đã quyết định đổi việc).

  • Oublier de + Infinitif: Quên thực hiện một nghĩa vụ/hành động. (VD: N’oublie pas de fermer la porte – Đừng quên đóng cửa nhé).

  • Essayer de + Infinitif: Cố gắng, thử nghiệm làm gì đó. (VD: Essaie de comprendre – Hãy cố gắng hiểu đi).

  • Arrêter de + Infinitif: Chấm dứt, dừng hẳn một thói quen (tách biệt khỏi hành động). (VD: Arrête de fumer! – Bỏ hút thuốc đi!).

  • Refuser de + Infinitif: Từ chối làm gì.

  • Rêver de + Infinitif: Mơ ước về việc gì.

⚠️ Bẫy ngữ pháp: Động từ “biến hình” khi đổi giới từ

Một insight thú vị nhưng cũng là “cạm bẫy” với nhiều người mới học: Có những động từ mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, thậm chí trái ngược nhau, chỉ bằng việc thay đổi giới từ đi kèm. Để không bị trừ điểm oan trong các bài thi DELF/TCF, bạn hãy đối chiếu nhanh qua bảng sau:

Động từ gốc Kết hợp với giới từ À (Sens avec À) Kết hợp với giới từ De (Sens avec De)
Jouer (Chơi)

Jouer à + Môn thể thao/Trò chơi

(VD: Jouer au football – Chơi bóng đá)

Jouer de + Nhạc cụ

(VD: Jouer du piano – Chơi dương cầm)

Manquer (Thiếu/Nhớ)

Manquer à + Người: Gây ra sự nhung nhớ

(VD: Tu me manques – Tôi nhớ bạn)

Manquer de + Danh từ: Thiếu thốn vật chất

(VD: Manquer de temps – Thiếu thời gian)

Venir (Đến)

Venir à + Infinitif: Tình cờ làm gì

(VD: S’il vient à pleuvoir… – Nếu trời tình cờ mưa…)

Venir de + Infinitif: Vừa mới làm xong

(VD: Je viens de manger – Tôi vừa mới ăn xong)

Lý thuyết chỉ thực sự trở thành kỹ năng khi bạn đưa chúng vào thực hành. Bạn đã sẵn sàng để kiểm tra khả năng ghi nhớ và tư duy phản xạ của mình chưa? Hãy bước sang phần cuối cùng: chinh phục bộ bài tập tự luận được thiết kế riêng để khắc sâu những quy tắc ngữ pháp này.

Hiện tượng nối âm với giới từ

Trong ngữ âm học tiếng Pháp, Liaison (nối âm) xảy ra khi một từ kết thúc bằng phụ âm (vốn không được phát âm khi đứng độc lập) nằm ngay trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm “h” câm. Đối với các giới từ ngắn, đây là quy tắc bắt buộc. Việc bỏ qua bước nối âm không chỉ khiến câu nói của bạn trở nên máy móc, rời rạc mà đôi khi còn làm sai lệch cấu trúc câu trong tai người nghe.

Hãy quan sát cách các phụ âm cuối “sống lại” và biến đổi âm thanh trong những trường hợp thực tế sau:

  • dans un (trong một): Phụ âm “s” cuối của dans được nối liền với nguyên âm “u”, phát âm thành âm /z/. ➔ Đọc là: [dɑ̃-zœ̃].

  • en Italie (ở Ý): Phụ âm “n” được đẩy sang nối với nguyên âm “I”, tạo thành âm /n/ trôi chảy. ➔ Đọc là: [ɑ̃-ni-ta-li].

  • chez eux (tại nhà họ): Phụ âm “z” (trong từ chez) nối với nguyên âm “e”, tạo ra âm thanh rung /z/. ➔ Đọc là: [ʃe-zø].

Giờ thì bạn đã trang bị đủ từ “vũ khí” ngữ pháp, mẹo phân loại cho đến “áo giáp” phát âm. Đã đến lúc đưa mọi lý thuyết vừa học vào bài test thực chiến để biến chúng thành phản xạ tự nhiên của não bộ.

Bài tập giới từ tiếng Pháp (Có đáp án chi tiết)

Lý thuyết suông sẽ rất nhanh bay hơi nếu không được cọ xát. Tôi đã thiết kế riêng bộ bài tập thực hành dưới đây, tập trung vào việc bẻ gãy những lỗi sai kinh điển nhất mà học viên Việt Nam thường gặp. Hãy lấy giấy bút, tự suy luận dựa trên các quy tắc phía trên trước khi đối chiếu đáp án.

gioi-tu-viet-phap-a-au

Dạng 1: Điền giới từ địa điểm/thời gian thích hợp

Yêu cầu: Chọn giới từ phù hợp (à, en, au, aux, dans, sous, depuis, pendant) để điền vào chỗ trống.

  1. Je vis ___ Vietnam ___ 5 ans. (Tôi sống ở Việt Nam được 5 năm rồi).

  2. Le chat est caché ___ le canapé. (Con mèo đang trốn dưới ghế sofa).

  3. Nous allons ___ Paris ___ été. (Chúng tôi sẽ đi Paris vào mùa hè).

  4. Il a travaillé ___ 8 heures hier. (Anh ấy đã làm việc suốt 8 tiếng ngày hôm qua).

  5. Marie est née ___ 1995. (Marie sinh năm 1995).

Dạng 2: Chia mạo từ rút gọn (Articles contractés)

Yêu cầu: Biến đổi cấu trúc (à/de + le/les) sao cho đúng chuẩn ngữ pháp.

  1. Le professeur parle (à le) ___ directeur. (Thầy giáo đang nói chuyện với thầy hiệu trưởng).

  2. C’est le sac (de le) ___ étudiant. (Đây là chiếc cặp của cậu sinh viên).

  3. Je suis allergique (à les) ___ fruits de mer. (Tôi bị dị ứng với các loại hải sản).

  4. Elle revient (de les) ___ États-Unis. (Cô ấy vừa trở về từ Mỹ).

  5. Nous allons (à l’) ___ hôpital. (Chúng tôi đang đi đến bệnh viện).

Việt Pháp Á Âu gửi THÊM bạn bài tập để bạn luyện tập nhé. Chúc bạn học tập tốt!

1. Il travaille ______ Chine depuis cinq ans.

2. Marie a vécu ______ États-Unis jusqu’à ses 16 ans.

3. Tu préfères aller skier ______ Suisse ou ______ Autriche ?

4. Tu as déjà visité le musée du Louvres ______ Paris ?

5. Il existe de nombreux chocolatiers ______ Brésil.

6. Cette année, nous avons décidé de partir ______ Australie pour les vacances.

7. Mon cousin est allé vivre ______ Népal.

8. Manneken-pis se trouve ______ Bruxelles ______ Belgique.

9. ______ Barcelone, tu peux visiter la Sagrada Familia de Gaudi.

10. Leina a passé ses vacances de Pâques ______ Maldives.

Tổng kết

Hành trình chinh phục điểm ngữ pháp “khó nhằn” này đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhưng bạn hoàn toàn có thể rút ngắn thời gian học nếu bám sát 3 trụ cột cốt lõi sau:

  1. Vị trí ngữ pháp: Giới từ luôn đóng vai trò là chất keo dính, vị trí cố định của nó là đứng trước danh từ, đại từ hoặc động từ nguyên thể.

  2. Quy tắc toán học: Phải hình thành phản xạ tự động trong việc gộp mạo từ (à+le=au, de+les=des), đồng thời luôn cảnh giác với bẫy nguyên âm (à l’, de l’).

  3. Tư duy động từ: Đừng học vẹt! Hãy hiểu rõ tính “hướng tới mục tiêu” của giới từ À và tính “quyết định, tách biệt” của giới từ De để ghép cặp chính xác với các động từ.

Đừng ép bản thân phải nhớ tất cả mọi thứ ngay trong ngày đầu tiên. Lời khuyên của tôi là hãy bắt đầu bằng việc đọc to các câu ví dụ, tập nối âm đúng nhịp điệu và áp dụng chúng vào việc viết những đoạn nhật ký ngắn bằng tiếng Pháp.

XEM THÊM: HỌC BỔNG DU HỌC PHÁP DANH GIÁ NHẤT

Hoà – VPAA

—————————————————————————————————————
Để được tư vấn về du học Pháp, xin học bổng du học Pháp và học tiếng Pháp, mời các bạn  liên lạc với Việt Pháp Á Âu thông qua địa chỉ liên hệ sau:

Banner website vpaa

CÔNG TY TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN HỘI NHẬP VIỆT PHÁP Á ÂU

Hotline : 0983 102 258
Email : duhocvietphap@gmail.com
Website : vietphapaau.com 
Fanpage : www.facebook.com/duhocvietphapaau/
Địa chỉ : 
 CS1: Số 52 Phố Huy Du, P. Cầu Diễn, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội 
– CS2: Shophouse V7-A03 The Terra An Hưng, Q. Hà Đông, Hà Nội