0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
0983 102 258 duhocvietphap@gmail.com
tiếng pháp a2

Cẩm nang chinh phục Tiếng Pháp A2: Tất cả bạn cần biết để đỗ DELF

Nếu A1 là bước chập chững làm quen, thì trình độ A2 chính là “cột mốc tự do” đầu tiên của người học tiếng Pháp. Đây là thời điểm bạn thoát khỏi sự phụ thuộc hoàn toàn vào sách vở để bắt đầu giao tiếp thực tế. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn nhiều người dễ bỏ cuộc nhất khi đối mặt với “cơn ác mộng” chia động từ quá khứ hay phản xạ nghe chưa kịp ngấm.

Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một lộ trình rõ ràng, hệ thống kiến thức cốt lõi và kho tài liệu chọn lọc để bạn chinh phục trình độ A2 và cầm chắc tấm bằng DELF trong tay.

Tiếng Pháp A2 là gì theo khung chuẩn Châu Âu (CEFR)?

Để vẽ được một lộ trình chính xác, trước tiên chúng ta cần định vị rõ đích đến. Theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR), trình độ A2 được định danh là Waystage (hoặc Elementary) – tức là trình độ Sơ cấp/Trung gian.

Nếu ở A1, bạn giống như một đứa trẻ đang tập nói, chủ yếu lặp lại thụ động những gì được dạy, thì bước sang A2, bạn bắt đầu có tư duy ngôn ngữ độc lập. Bạn không chỉ “nhại” lại câu mẫu, mà đã biết cách “lắp ghép” từ vựng và ngữ pháp để giải quyết vấn đề. Để được công nhận đạt chuẩn A2, bạn cần thỏa mãn 3 tiêu chí đầu ra (Can-do statements) sau:

  • Về khả năng Thấu hiểu: Bạn cần nắm bắt được các cụm từ và cấu trúc câu có tần suất xuất hiện cao, liên quan trực tiếp đến nhu cầu sinh tồn (thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, địa lý địa phương và môi trường làm việc).
  • Về kỹ năng Giao tiếp: Bạn đủ khả năng tham gia vào các hội thoại ngắn về những chủ đề quen thuộc, lặp đi lặp lại hàng ngày. Ở giai đoạn này, không ai yêu cầu bạn phải nói hay như thi sĩ, nhưng bạn phải đảm bảo người bản xứ hiểu được thông điệp bạn muốn truyền tải.
  • Về tư duy Mô tả: Bạn có thể dùng chuỗi câu đơn giản để kể về bản thân, quá trình học tập, môi trường sống hiện tại và diễn đạt những nhu cầu cấp thiết của mình.

Hãy tưởng tượng nếu A1 chỉ dừng lại ở câu hỏi “Tôi là ai?”, thì A2 mở rộng thế giới quan của bạn ra thành “Tôi làm gì, tôi đang ở đâu và cuộc sống xung quanh tôi diễn ra như thế nào?”.

Lộ trình và Thời gian để đạt trình độ A2

Sau khi đã xác định được “đích đến” là các tiêu chuẩn của CEFR, câu hỏi kinh điển tiếp theo mà bất cứ người học nào cũng đặt ra là: “Tôi cần học bao lâu để chạm tay vào tấm bằng A2?”. Việc lượng hóa thời gian không chỉ giúp bạn quản lý kỳ vọng mà còn là thước đo để xây dựng tính kỷ luật thép cho bản thân.

Cần bao nhiêu giờ để “phá đảo” A2?

Con số này không cố định mà biến thiên tùy thuộc vào vạch xuất phát và cường độ tập trung của bạn. Tuy nhiên, dựa trên số liệu thống kê từ Alliance Française và các tổ chức ngôn ngữ uy tín, chúng ta có công thức tham khảo sau:

  • Từ con số 0 (A0) lên A2: Bạn cần đầu tư khoảng 160 – 200 giờ học chất lượng. (Lưu ý: “Giờ học chất lượng” bao gồm cả thời gian học có hướng dẫn trên lớp và tự học nghiêm túc tại nhà).
  • Từ nền tảng A1 lên A2: Nếu bạn đã nắm chắc gốc rễ A1, quãng đường còn lại sẽ cần nỗ lực thêm khoảng 100 – 120 giờ.

Chiến lược 3 giai đoạn: Đi chậm để tiến xa

Sai lầm chết người của người mới là lao đầu vào giải đề thi ngay khi kiến thức còn lổng chổng. Để kiến thức không bị “gãy” giữa chừng, hãy tuân thủ lộ trình hình nón ngược sau:

Giai đoạn 1: Nạp năng lượng (Input) – Chiếm 60% thời gian Đây là giai đoạn “tích tiểu thành đại”. Hãy tập trung toàn lực để xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề (gia đình, sở thích, du lịch…) và nắm chắc ngữ pháp cốt lõi. Song song đó, hãy duy trì thói quen nghe thụ động (nghe podcast, nhạc Pháp) để não bộ làm quen với ngữ điệu và nhịp điệu của người bản xứ.

Giai đoạn 2: Kích hoạt ngôn ngữ (Activation) – Từ hiểu sang dùng Đừng để kiến thức ngủ yên trong vở! Đây là lúc bạn chuyển hóa những gì đã nạp thành phản xạ.

  • Viết: Tập viết các đoạn văn ngắn 50-70 từ về ngày cuối tuần của bạn.
  • Nói: Tự đứng trước gương và độc thoại (monologue). Mục tiêu là biến kiến thức sách vở thành phản xạ tự nhiên.

Giai đoạn 3: Thực chiến (Exam Prep) – 2 đến 3 tuần cuối Khi nền tảng đã vững, đây là lúc bạn làm quen với áp lực. Hãy dành thời gian này để giải các đề thi mẫu DELF A2, rèn kỹ năng canh giờ và làm quen với cấu trúc bài thi. Việc này giúp bạn tránh bị “sốc tâm lý” khi bước vào phòng thi thật.

Trọng tâm kiến thức Tiếng Pháp A2

Nếu coi thời gian và lộ trình là bản đồ, thì kiến thức ngữ pháp và từ vựng chính là phương tiện để bạn di chuyển trên con đường đó. Đây là phần “xương sống” quyết định bạn có thực sự giao tiếp được hay không, hay chỉ đang “múa tay trong miệng”. Để vượt qua “cửa ải” A2, bạn bắt buộc phải làm chủ được hai mảng kiến thức sau:

A. Ngữ pháp Tiếng Pháp A2

Khác với những câu đơn giản ở A1, A2 yêu cầu bạn phải kết nối các ý tưởng thành một câu chuyện mạch lạc. Nếu hổng kiến thức ở giai đoạn này, cánh cửa lên trình độ Trung cấp (B1) sẽ gần như đóng lại.

Dưới đây là 5 “chướng ngại vật” ngữ pháp bạn cần chinh phục:

  1. Thì quá khứ (Cực quan trọng): Đây là thử thách lớn nhất khiến nhiều người bỏ cuộc. Bạn không chỉ cần chia động từ đúng, mà còn phải có tư duy phân biệt rạch ròi ngữ cảnh:
    • Passé Composé (Quá khứ kép): Dùng cho hành động chính, đã hoàn tất, diễn ra tại một thời điểm cụ thể (Ví dụ: Hôm qua tôi đã mua một cái bánh).
    • Imparfait (Quá khứ chưa hoàn thành): Dùng để vẽ nên bối cảnh, mô tả thói quen hoặc một hành động đang xảy ra thì hành động khác chen vào (Ví dụ: Khi trời đang nắng đẹp [Imparfait], tôi bỗng nhìn thấy cô ấy [P.C]).
  2. Thì tương lai:
    • Futur Proche (Tương lai gần): Dùng cho các dự định chắc chắn sắp xảy ra (Sắp đi chợ, sắp ăn tối).
    • Futur Simple (Tương lai đơn): Bắt đầu làm quen để nói về các kế hoạch xa hơn hoặc đưa ra dự đoán thời tiết/tương lai.
  3. Đại từ (Pronoms) – Chìa khóa của sự lưu loát: Để câu văn gãy gọn và tránh lỗi lặp từ (lỗi sơ đẳng của người mới), bạn cần thành thạo:
    • Đại từ quan hệ đơn: Qui, Que, Où để nối hai câu đơn thành một câu phức.
    • Đại từ bổ ngữ: COD, COI, En, Y. Đây là phần dễ gây “xoắn não” nhất về vị trí đặt trong câu.
  4. Cấu trúc So sánh: Biết cách so sánh hơn (plus… que), kém (moins… que) và bằng (aussi… que) để nhận xét về giá cả, ngoại hình hoặc sở thích.
  5. Mệnh lệnh thức (Impératif): Cấu trúc không thể thiếu khi bạn muốn chỉ đường cho du khách, đưa ra lời khuyên cho bạn bè hoặc đọc hiểu công thức nấu ăn.

B. Từ vựng A2

Vốn từ vựng A2 không cần quá hoa mỹ nhưng phải thực dụng. Nó xoay quanh việc giải quyết các nhu cầu thiết yếu hàng ngày:

  • Sinh hoạt thường nhật (La routine): Nói về giờ giấc, thói quen vệ sinh, lịch trình làm việc và các hoạt động giải trí cuối tuần.
  • Nhà cửa & Không gian sống (Le logement): Tên các phòng, đồ nội thất, từ vựng liên quan đến thuê nhà hoặc mô tả căn hộ mơ ước của bạn.
  • Ẩm thực & Đi chợ (La nourriture & Les courses): Đây là chủ đề “ngon lành” nhất. Bạn cần biết tên thực phẩm, đơn vị đo lường (kilo, lít), cách hỏi giá và thanh toán tại siêu thị.
  • Du lịch & Định hướng (Voyages & Orientation): Từ vựng về phương tiện giao thông, cách đặt phòng khách sạn và quan trọng nhất là các mẫu câu hỏi/chỉ đường.
  • Mô tả con người (Description): Đủ vốn từ để miêu tả ngoại hình (màu tóc, chiều cao, trang phục) và tính cách cơ bản (vui vẻ, trầm tính, chăm chỉ…).

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Pháp A2 cần nhớ

Danh từ trong tiếng Pháp (Les noms)

Khi học ngữ pháp tiếng Pháp trình độ A2, danh từ là một trong những phần bạn không thể bỏ qua. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn hiểu và xây dựng câu đúng ngữ pháp. Trong phần này, JPF sẽ hướng dẫn bạn những nguyên tắc sử dụng danh từ tiếng Pháp một cách rõ ràng, dễ nhớ, cùng các trường hợp cần lưu ý để bạn tự tin áp dụng vào giao tiếp và viết lách hàng ngày.

Danh từ giống đực trong tiếng Pháp (Les noms masculins)

Trong tiếng Pháp, việc xác định giống của danh từ là vô cùng quan trọng, đặc biệt ở trình độ A2. Vậy làm sao để nhận biết danh từ giống đực? Dưới đây là những trường hợp phổ biến và mẹo ghi nhớ giúp bạn phân biệt dễ dàng:

Danh từ giống đực thường được dùng để chỉ:

  • Các ngày trong tuần: le lundi, le mardi, le dimanche…

  • Các mùa trong năm: le printemps, l’été, l’automne, l’hiver

  • Ngôn ngữ các quốc gia: le français, le vietnamien, l’anglais…

  • Tên các loài cây: le chêne (cây sồi), le pin (cây thông), le rosier (hoa hồng)

Các danh từ có đuôi sau đây thường là giống đực:

  • -aille travail, l’éventail

  • -mentle médicament, le changement, le déroulement

  • -inle matin, le lapin

  • -ismele nationalisme, le pessimisme

  • -oirle couloir, le mouchoir

  • -eille réveil, le soleil, l’appareil

  • -agele fromage, le message, le garage
    Lưu ý ngoại lệ: một số từ có đuôi -age lại là giống cái như la page, l’image, la plage, la rage.

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp (Les noms féminins)

Sau khi đã nắm được cách nhận biết danh từ giống đực, giờ là lúc bạn cần tìm hiểu về danh từ giống cái một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp A2. Dưới đây là các trường hợp thường gặp giúp bạn dễ dàng nhận ra danh từ giống cái:

Tên quốc gia kết thúc bằng -e thường là giống cái:
Ví dụ: la France, la Russie, la Roumanie, la Croatie
(Ngoại lệ: một vài quốc gia như le Mexique không theo quy tắc này.)

Danh từ có các hậu tố sau đây thường là giống cái:

  • -tionla question, la communication (ngoại lệ: le bastion)

  • -xionla connexion, la réflexion

  • -sionla passion, la mission

  • -aillela paille, la taille

  • -ettela fillette, la cassette

  • -eriela boulangerie, la pâtisserie

  • -essela jeunesse, la paresse

  • -ièrel’infirmière, la pâtissière

  • -téla qualité, la nécessité

  • -urela ceinture, la nourriture

Danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Pháp (Le singulier et le pluriel du nom)

Việc chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Pháp, đặc biệt ở trình độ A2. Dưới đây là các quy tắc phổ biến và ngoại lệ bạn cần ghi nhớ:

Quy tắc chung: Hầu hết các danh từ chuyển sang số nhiều bằng cách thêm “s” vào cuối từ.
Ex: un livre → des livres, une voiture → des voitures

Danh từ kết thúc bằng -s, -x, -z: Không thay đổi khi chuyển sang số nhiều.
Ex: le prix → les prix, le nez → les nez

Danh từ kết thúc bằng -al hoặc -au: Đổi đuôi thành -aux khi chuyển sang số nhiều.
Ex: le travail → les travaux, le journal → les journaux 

Ngoại lệ: le carnaval → les carnavals, le fatal → les fatals

Danh từ kết thúc bằng -eu: Chuyển thành -eux ở dạng số nhiều.
Ex: le jeu → les jeux, le feu → les feux 

Ngoại lệ: le pneu → les pneus

Danh từ kết thúc bằng -ou: Một số từ thêm -x thay vì -s.
Ex: le caillou → les cailloux, le bijou → les bijoux

Tính từ trong tiếng Pháp (Les adjectifs)

Khi học ngữ pháp tiếng Pháp ở trình độ A2, tính từ là một phần kiến thức cực kỳ quan trọng mà bạn không thể bỏ qua. Việc sử dụng đúng và linh hoạt tính từ sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt khả năng nói, viết và mô tả trong tiếng Pháp.

Cách chia tính từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp (Les adjectifs masculins et féminins)

Trong tiếng Pháp, tính từ cần phải hòa hợp với giống của danh từ mà nó bổ nghĩa. Vì vậy, việc chia tính từ theo giống (giống đực hoặc giống cái) là điều rất quan trọng ở trình độ A2.

Quy tắc cơ bản: Thông thường, bạn chỉ cần thêm “e” vào tính từ giống đực để chuyển sang dạng giống cái.
Nam est vietnamien → Trang est vietnamienne

Nếu tính từ đã kết thúc bằng “e”, thì dạng giống cái sẽ không thay đổi.
Le chien est jaune → La table est jaune

Một số trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ:

Đuôi giống đực Đuôi giống cái Ví dụ
-el -elle naturel → naturelle (tự nhiên)
-er -ère premier → première (thứ nhất)
-g -gue long → longue (dài)
-en -enne moyen → moyenne (trung bình)
-on -onne bon → bonne (tốt)
-eur / -eux -euse heureux → heureuse (hạnh phúc)
-f -ve neuf → neuve (mới)

Tính từ số ít và số nhiều trong tiếng Pháp (Le singulier et le pluriel des adjectifs)

Cũng giống như danh từ, tính từ trong tiếng Pháp cũng cần chia theo số ít – số nhiều để phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa. Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp A2 mà bạn cần nắm chắc!

Quy tắc chung: Để chuyển tính từ từ số ít sang số nhiều, bạn thường chỉ cần thêm “s” vào cuối tính từ.
Ex: Les tables sont rouges. Les belles maisons.

Trường hợp bất biến: Nếu tính từ số ít đã kết thúc bằng “s” hoặc “x”, thì không thay đổi khi chuyển sang số nhiều.
Ex: un tapis épais → des tapis épais

Các trường hợp thay đổi đặc biệt:

  • Tính từ đuôi -al → đổi thành -aux ở dạng số nhiều.
    Ex: un animal loyal → des animaux loyaux
    Ngoại lệ: banal → banals, naval → navals

  • Tính từ đuôi -eau → đổi thành -eaux.
    Ex: un manteau beau → des manteaux beaux

Lưu ý về giống trong nhóm hỗn hợp: Khi nói về nhiều người hoặc vật gồm cả giống đực và giống cái, tính từ luôn chia ở giống đực số nhiều.
Ex: Marie et Thomas sont gentils.

Vị trí của tính từ trong tiếng Pháp (La position des adjectifs)

Một trong những điểm quan trọng khi sử dụng tính từ trong tiếng Pháp là vị trí của nó trong câu. Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh, trong tiếng Pháp, tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ – và đôi khi vị trí đó còn làm thay đổi cả ý nghĩa của câu!

Tính từ đứng sau danh từ 

Hầu hết các tính từ – đặc biệt là những từ chỉ màu sắc, hình dạng, ngoại hình, quốc tịch – sẽ đứng sau danh từ.

Ex:

  • Un chat jaune (một con mèo màu vàng)

  • Les hommes vietnamiens (những người đàn ông Việt Nam)

  • Une église catholique (một nhà thờ Công giáo)

  • Les tables rondes (những chiếc bàn tròn)

Tính từ đứng trước danh từ

Một số tính từ ngắn và thường gặp sẽ đứng trước danh từ, chẳng hạn như:
joli, beau, jeune, ancien, petit, grand, gros, bon, mauvais, nouveau…

Ex: Un joli jardin, une petite fille, un grand homme

Số thứ tự cũng đứng trước danh từ:

Ex: Le quinzième siècle (thế kỷ thứ 15)

Tính từ thay đổi nghĩa tùy vị trí

Một số tính từ đặc biệt có thể đứng trước hoặc sau danh từ, nhưng ý nghĩa sẽ khác nhau:

Tính từ Trước danh từ Sau danh từ
ancien un ancien étudiant = cựu sinh viên un meuble ancien = đồ cổ
brave un brave homme = người tử tế un homme brave = người dũng cảm
grand un grand homme = người vĩ đại un homme grand = người cao to

Các thì ngữ pháp tiếng Pháp A2 (Les temps)

Thì hiện tại trong tiếng Pháp (Le présent de l’indicatif)

Ở trình độ A2, thì hiện tại (le présent) là một trong những thì cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Pháp. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể về cách chia thì hiện tại cho các nhóm động từ và những trường hợp đặc biệt mà bạn nên ghi nhớ:

Động từ nhóm 2 – có quy tắc (-ir)

Các động từ nhóm 2 có đuôi -ir và được chia rất đều đặn.

Quy tắc chia: Bỏ đuôi -ir, thêm đuôi mới: -is, -is, -it, -issons, -issez, -issent

Ngôi Finir Réussir
Je finis réussis
Tu finis réussis
Il/Elle finit réussit
Nous finissons réussissons
Vous finissez réussissez
Ils/Elles finissent réussissent

Động từ nhóm 3 – bất quy tắc (nhưng có mô hình gần giống)

Dù là bất quy tắc, một số động từ nhóm 3 có cách chia tương đối giống nhau.
Ví dụ: partir, dormir, mentir, sentir

Ngôi Partir Dormir
Je pars dors
Tu pars dors
Il/Elle part dort
Nous partons dormons
Vous partez dormez
Ils/Elles partent dorment
Ngôi Avoir Être Aller Faire
Je ai suis vais fais
Tu as es vas fais
Il/Elle a est va fait
Nous avons sommes allons faisons
Vous avez êtes allez faites
Ils/Elles ont sont vont font

Động từ phản thân (Les verbes pronominaux)

Đây là nhóm động từ được dùng để nói về hành động xảy ra với chính bản thân chủ ngữ.
Cấu trúc chia: se + động từ chia theo ngôi

Ví dụ:

  • Je me lève à 6h. (Tôi tự dậy lúc 6 giờ sáng.)

  • Tu t’appelles comment ? (Bạn tên là gì?)

Thì quá khứ kép trong tiếng Pháp – Passé Composé

Trong ngữ pháp tiếng Pháp trình độ A2, Passé Composé là một trong những thì quá khứ quan trọng nhất. Thì này thường được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, và đúng như tên gọi của nó, Passé Composé là “thì kép” vì nó luôn gồm hai phần.

Cấu trúc chuẩn của Passé Composé:

Sujet (chủ ngữ) + Auxiliaire (avoir hoặc être) + Participe passé (quá khứ phân từ)

Ví dụ: Il est parti en France où il a acheté une maison. (Anh ấy đã rời sang Pháp, nơi anh ấy đã mua một ngôi nhà.)

Khi nào dùng trợ động từ ÊTRE trong Passé Composé?

Thông thường, đa số các động từ sẽ đi với trợ động từ AVOIR. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, bạn cần dùng ÊTRE – và đây là điều mà người học A2 cần nắm chắc!

1. Các động từ phản thân (Les verbes pronominaux)

Tất cả động từ phản thân đều sử dụng être trong Passé Composé.
Ex:

  • Je me suis levé(e) (Tôi đã thức dậy)

  • Elle s’est habillée (Cô ấy đã mặc quần áo)

2. Nhóm 14 động từ chuyển động và thay đổi trạng thái

Đây là nhóm động từ đặc biệt luôn chia với ÊTRE trong thì quá khứ kép. Bạn có thể dễ nhớ hơn nếu học theo cặp trái nghĩa hoặc liên quan:

Động từ Nghĩa Đối lập
Entrer đi vào Sortir – đi ra
Monter đi lên Descendre – đi xuống
Passer đi qua Rester – ở lại
Arriver đến nơi Partir – khởi hành
Aller đi Venir – đến
Naître sinh ra Mourir – mất đi
Retourner quay lại Tomber – rơi xuống

5. Thì quá khứ kéo dài trong tiếng Pháp – L’imparfait

Trong ngữ pháp tiếng Pháp A2, L’imparfait là thì dùng để diễn tả hành động đã từng diễn ra trong quá khứ, đặc biệt là những thói quen hoặc hành động kéo dài, chưa rõ thời điểm kết thúc.

L’imparfait được dùng khi nào?

  • Để nói về thói quen trong quá khứ
    Ex: Quand j’étais petit, je jouais dans le jardin.
    (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trong vườn.)

  • Để mô tả một trạng thái hoặc hoàn cảnh trong quá khứ
    Ex: Il faisait froid et il pleuvait.
    (Trời lạnh và đang mưa.)

Cách chia thì L’imparfait

Cách chia thì này khá đơn giản! Bạn chỉ cần:

  1. Lấy dạng “nous” ở thì hiện tại của động từ

  2. Bỏ đuôi -ons

  3. Thêm đuôi sau:

Ngôi Đuôi
Je -ais
Tu -ais
Il/Elle -ait
Nous -ions
Vous -iez
Ils/Elles -aient
  • Il y avait (Đã từng có…)

  • Il était très gentil (Anh ấy đã từng rất tốt bụng)

  • Il faisait chaud (Trời đã từng rất nóng)

  • Nous parlions tous les jours (Chúng tôi nói chuyện mỗi ngày)

Thì tương lai hoàn thành trong tiếng Pháp – Futur Antérieur

Trong ngữ pháp tiếng Pháp, thì Futur Antérieur (hay còn gọi là tương lai hoàn thành) được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai. Đây là một thì quan trọng khi bạn muốn nói về chuỗi thời gian trong tương lai một cách rõ ràng và chính xác.

Cấu trúc chung của thì Futur Antérieur:

Sujet (chủ ngữ) + trợ động từ AVOIR hoặc ÊTRE ở thì tương lai đơn + participe passé

Khi nào dùng thì Futur Antérieur?

Khi bạn muốn diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong tương lai.

Ví dụ 1: Je sortirai quand j’aurai fini mes devoirs. → Tôi sẽ ra ngoài sau khi đã làm xong bài tập.

Ví dụ 2: Quand vous arriverez, j’aurai déjà dîné. → Khi bạn đến nơi, tôi sẽ đã ăn tối xong rồi.

Ghi nhớ nhanh:

  • Dấu hiệu thường gặp: quand, lorsque, dès que, après que

  • Cần xác định rõ hành động nào xảy ra trước – hành động đó sẽ chia ở futur antérieur.

Giới từ trong tiếng Pháp – Les prépositions

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Pháp trình độ A2, giới từ (les prépositions) là một phần không thể thiếu. Chúng giúp câu văn trở nên rõ nghĩa hơn và hỗ trợ bạn diễn tả chính xác vị trí, thời gian hoặc đối tượng gián tiếp liên quan đến hành động.

Chức năng của giới từ trong tiếng Pháp

Giới từ thường có hai chức năng chính:

1. Dùng để dẫn bổ ngữ gián tiếp (COI)

Giới từ giúp kết nối động từ với người hoặc vật bị tác động gián tiếp, ví dụ:

  • Je parle à Marie. (Tôi nói chuyện với Marie.)

2. Diễn tả thời gian và nơi chốn

Giới từ giúp bạn xác định khi nào và ở đâu hành động xảy ra.

Giới từ chỉ nơi chốn (les prépositions de lieu)

Dùng để mô tả vị trí hoặc khoảng cách.

Ví dụ phổ biến:

  • à côté de (bên cạnh)

  • jusqu’à (cho đến)

  • chez (ở nhà của…)

  • loin de (xa)

Ex: La boulangerie est à côté de la pharmacie.

Giới từ chỉ thời gian (les prépositions de temps)

Giúp xác định thời điểm bắt đầu, kết thúc, hay khoảng thời gian.

Ví dụ phổ biến:

  • de… à (từ… đến)

  • à partir de (kể từ)

  • avant / après (trước / sau)

  • dans (trong vòng…)

  • pour (trong khoảng thời gian cụ thể)

  • en (vào khoảng thời gian nào đó)

Ex: Je vais en France à partir de septembre. (Tôi sẽ đến Pháp từ tháng 9.)

Câu phủ định (La négation)

Trong ngữ pháp tiếng Pháp A2, các cấu trúc phủ định là một phần thiết yếu giúp bạn phản bác, từ chối hoặc nói không với một hành động hoặc trạng thái nào đó. Dưới đây là 5 cấu trúc phủ định quan trọng nhất mà bạn cần nắm chắc để giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

5.1. Cấu trúc ne … pas – Phủ định cơ bản

Đây là cấu trúc phổ biến nhất để nói “không” trong tiếng Pháp.

Ex: Paul mange sa soupe. → Paul ne mange pas sa soupe.

Lưu ý:

  • Các mạo từ như un, une, du, de la, des sẽ biến thành “de” sau “pas”: Il y a un chien → Il n’y a pas de chien.

  • Nếu có 2 động từ, phủ định đặt quanh động từ đầu tiên: Je ne vais pas partir à Paris.

  • Với động từ nguyên mẫu, ne … pas đứng trước động từ nguyên mẫu: Il a la sensation de ne pas terminer à temps.

5.2. Cấu trúc ne … plus – Không còn… nữa

Dùng để diễn tả rằng hành động đã từng xảy ra, nhưng hiện tại không còn nữa.

Ex: Il ne joue plus au football. → Anh ấy không còn chơi bóng đá nữa.

5.3. Cấu trúc ne … jamais – Không bao giờ

Đây là phủ định của toujours và thể hiện rằng hành động chưa từng và sẽ không xảy ra.

Ex: Elle prend toujours un dessert → Elle ne prend jamais de dessert. → Cô ấy không bao giờ ăn món tráng miệng.

5.4. Cấu trúc ne … personne – Không ai cả

Phủ định của các từ như quelqu’un, des gens, du monde…

Ex: Je vois beaucoup de monde → Je ne vois personne. → Tôi không thấy ai cả.

5.5. Cấu trúc ne … rien – Không gì cả

Phủ định của tout, thường dùng để nói không có gì xảy ra hay tồn tại.

Ex: Ils comprennent tout → Ils ne comprennent rien. → Họ không hiểu gì cả.

Trên đây là những cấu trúc phủ định tiếng Pháp phổ biến nhất ở trình độ A2. Hiểu rõ và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nói tiếng Pháp rõ ràng, mạch lạc và linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc đề thi DELF A2 và Chiến thuật làm bài

Nếu mục tiêu của bạn là tấm bằng DELF A2 có giá trị vĩnh viễn, bạn cần hiểu rõ “luật chơi”. Bài thi gồm 4 kỹ năng, tổng điểm 100. Bạn cần đạt tối thiểu 50/100 tổng điểmkhông có kỹ năng nào dưới 5/25.

1. Nghe hiểu (Compréhension de l’oral) – 25 phút

  • Dạng bài: Thường là 3-4 bài nghe bao gồm thông báo nơi công cộng (ga tàu, siêu thị), hội thoại ngắn hàng ngày và bản tin radio đơn giản.

  • Chiến thuật: Tận dụng tối đa thời gian đọc đề để đoán ngữ cảnh. Đừng cố nghe từng từ, hãy nghe các từ khóa (keywords) về thời gian, địa điểm, con số và hành động chính.

2. Đọc hiểu (Compréhension des écrits) – 30 phút

  • Dạng bài: Đọc hiểu biển báo, thực đơn, email ngắn, thư mời hoặc bài báo ngắn cung cấp thông tin.

  • Chiến thuật: Kỹ năng Skim & Scan (đọc lướt và đọc quét) là chìa khóa. Tìm mots-clés trong câu hỏi trước rồi mới dò lên bài đọc để tiết kiệm thời gian.

3. Viết (Production écrite) – 45 phút

  • Bài 1: Mô tả một trải nghiệm trong quá khứ (kỳ nghỉ, một sự kiện đã tham gia). Yêu cầu: Dùng đúng Passé Composé/Imparfait.
  • Bài 2: Viết thư hoặc email (chấp nhận/từ chối lời mời, cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng).
  • Chiến thuật: Tuân thủ chặt chẽ cấu trúc thư (lời chào đầu thư, kết thư). Đếm đủ số từ quy định (thường là 60-80 từ). Viết câu đơn giản nhưng đúng ngữ pháp thay vì viết câu phức mà sai.

4. Nói (Production orale) – 6 đến 8 phút

  • Phần 1: Chào hỏi (Entretien dirigé): Giới thiệu bản thân, gia đình, sở thích (khoảng 1 phút 30s).
  • Phần 2: Độc thoại (Monologue suivi): Bốc thăm chủ đề và nói liền mạch (về kỳ nghỉ, công việc, món ăn yêu thích…).
  • Phần 3: Tương tác (Exercise en interaction): Đóng vai với giám khảo để giải quyết tình huống (mua vé tàu, đổi hàng, rủ bạn đi chơi).
  • Chiến thuật: Tự tin là 50% chiến thắng. Khi bí từ, hãy dùng từ ngữ đơn giản khác để diễn giải (paraphrase), tuyệt đối không im lặng. Luôn nhớ “Bonjour” và “Merci”.

Tài liệu học và Luyện thi Tiếng Pháp A2 tốt nhất

Đừng để bị ngợp giữa biển tài liệu. Dưới đây là những “vũ khí” đã được kiểm chứng hiệu quả cho trình độ A2:

  • Giáo trình học bài bản:

    • Le Nouveau Taxi 2: Kinh điển, dễ học, chú trọng giao tiếp.

    • Édito A2: Cập nhật mới, bài đọc thú vị, sát thực tế xã hội Pháp hiện đại.

    • Cosmopolite 2: Tập trung nhiều vào văn hóa và tình huống thực tế.

  • Sách luyện thi (Must-have):

    • Réussir le DELF A2 (Didier): Sát đề thi thật nhất, nhiều tips hay.

    • ABC DELF A2 (CLE International): Số lượng bài tập khổng lồ để rèn kỹ năng.

    • Le DELF 100% Réussite A2: Trình bày khoa học, dễ tự học.

  • Website/App hỗ trợ:

    • TV5Monde (trình độ A2): Kênh luyện nghe số 1 thế giới với các video thực tế.

    • Duolingo: Duy trì thói quen học hàng ngày.

    • RFI Savoirs: Nghe tin tức chậm (Journal en français facile).

Sai lầm thường gặp khiến bạn “mắc kẹt” ở A2

Có bao giờ bạn cảm thấy mình học rất chăm, bài tập ngữ pháp làm đúng hết, nhưng trình độ vẫn cứ “dậm chân tại chỗ”? Thực tế, rất nhiều học viên bị mắc kẹt ở “trần kính” A2 không phải vì thiếu tài liệu, mà vì vướng phải 3 sai lầm kinh điển dưới đây. Hãy kiểm tra xem bạn có đang rơi vào “cái bẫy” nào không nhé:

Quá chú trọng ngữ pháp mà lười nói: Bạn có thể chia động từ Être hay Avoir nhoay nhoáy trên giấy, nhưng lại cứng họng khi cần giới thiệu bản thân? Đây là hội chứng “sợ sai”. Hãy nhớ kỹ: Mục tiêu tối thượng của A2 là giao tiếp chức năng (Functional Communication). Người Pháp thà nghe một câu nói sai ngữ pháp nhưng trôi chảy, còn hơn đợi bạn 5 phút để lắp ghép một câu hoàn hảo. Đừng để ngữ pháp giết chết phản xạ của bạn!

Nhầm lẫn tai hại giữa Passé Composé và Imparfait: Đây không chỉ là lỗi ngữ pháp, mà là lỗi tư duy logic. Nhầm lẫn giữa hai thì này là nguyên nhân hàng đầu khiến bạn mất điểm oan uổng trong bài thi Viết và Nói. Nếu dùng sai, bạn sẽ biến một “hành động đã xảy ra” (Passé Composé) thành một “thói quen trong quá khứ” (Imparfait), làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa câu chuyện. Hãy dành 200% sự tập trung để phân biệt rạch ròi cặp bài trùng này.

Phát âm sai dẫn đến nghe kém: Nhiều bạn thắc mắc: “Tại sao tôi biết từ đó mà nghe băng không hiểu?”. Câu trả lời nằm ở miệng của bạn. Nếu bạn phát âm sai (đặc biệt là các âm mũi an, on, in hoặc bỏ qua nối âm – liaison), não bộ sẽ mặc định âm thanh sai đó là chuẩn. Khi nghe người bản xứ phát âm đúng, não bạn sẽ từ chối nhận diện vì… “thấy lạ quá”. Muốn nghe tốt, trước tiên phải sửa phát âm cho chuẩn.

Kết luận

Đạt trình độ Tiếng Pháp A2 không phải là điều quá xa vời nếu bạn có một lộ trình đúng đắn và sự kiên trì. Đây là nền tảng vững chắc nhất để bạn tiến xa hơn trên con đường chinh phục ngôn ngữ lãng mạn này hay hiện thực hóa giấc mơ du học Pháp. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, từ những đoạn hội thoại nhỏ nhất!

Bạn đã sẵn sàng kiểm tra trình độ hiện tại của mình chưa? 👉 [Test trình độ tiếng Pháp miễn phí]